Penarol
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 0
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:7
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 10
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 27:18
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 14
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 37:22
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-4-1-1 (1)