Pelister
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:7
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 41:42
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:7
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thua mỗi trận
- 3.50
- Thất bại lớn nhất
- 0-3