Patronato
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
58
-
49
-
23
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
10
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
42
-
26
-
24
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
309
-
307
-
296
-
292
-
287
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
77%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
45
-
43
-
36
-
29
-
29
Chặn bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
30
-
29
-
23
-
23
-
22
Qua người thành công
-
41
-
26
-
17
-
16
-
11
Lỗi gây ra
-
42
-
39
-
21
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
46
-
40
-
28
-
27
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
58
-
49
-
23
-
13
-
7
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
42
-
16
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
307
-
287
-
85
-
51
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
72%
-
66%
-
66%
-
60%
Tắc bóng
-
29
-
15
-
9
-
6
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
41
-
26
-
11
-
10
-
2
Lỗi gây ra
-
42
-
18
-
9
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
46
-
40
-
18
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
16
-
8
-
8
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
292
-
264
-
245
-
160
-
139
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
77%
-
75%
-
74%
-
65%
Tắc bóng
-
43
-
21
-
18
-
14
-
9
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
18
-
18
-
7
-
3
Qua người thành công
-
17
-
16
-
9
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
39
-
8
-
8
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
27
-
25
-
21
-
18
-
4
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
10
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
24
-
12
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
309
-
255
-
255
-
215
-
166
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
66%
-
66%
-
65%
-
64%
Tắc bóng
-
45
-
36
-
29
-
15
-
13
Chặn bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
4
Cắt bóng
-
30
-
29
-
23
-
23
-
22
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
21
-
16
-
12
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
15
-
14
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
296
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
77
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
8
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
35
-
30
-
21
-
13
-
13
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
10
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
30
-
14
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
405
-
353
-
283
-
246
-
227
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
71%
-
69%
-
66%
-
66%
Tắc bóng
-
52
-
32
-
25
-
24
-
20
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
40
-
35
-
28
-
27
-
27
Thắng tranh bóng
-
117
-
102
-
100
-
86
-
86
Qua người thành công
-
34
-
21
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
33
-
32
-
26
-
20
-
16
Phạm lỗi
-
57
-
33
-
31
-
30
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
30
-
21
-
13
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
10
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
120
-
114
-
91
-
88
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
66%
-
64%
-
63%
-
56%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
86
-
64
-
49
-
43
-
27
Qua người thành công
-
8
-
6
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
10
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
31
-
17
-
16
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
12
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
14
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
405
-
353
-
227
-
106
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
66%
-
66%
-
65%
-
62%
Tắc bóng
-
52
-
25
-
20
-
18
-
9
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
24
-
14
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
117
-
102
-
100
-
86
-
27
Qua người thành công
-
34
-
21
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
33
-
32
-
26
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
57
-
33
-
24
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
6
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
246
-
227
-
171
-
130
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
63%
-
60%
-
59%
-
57%
Tắc bóng
-
32
-
24
-
12
-
11
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
40
-
35
-
28
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
80
-
73
-
63
-
48
-
46
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
12
-
11
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
30
-
19
-
12
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
283
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
77
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
43
-
42
-
28
-
22
-
17
Sút trúng đích
-
23
-
14
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
41
-
23
-
22
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
897
-
602
-
361
-
352
-
332
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
78%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
10
-
8
-
8
Chặn bóng
-
11
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
43
-
37
-
30
-
29
-
23
Thắng tranh bóng
-
164
-
153
-
135
-
114
-
94
Qua người thành công
-
34
-
22
-
19
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
63
-
41
-
27
-
22
-
17
Phạm lỗi
-
47
-
36
-
33
-
29
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
43
-
42
-
17
-
17
-
4
Sút trúng đích
-
23
-
14
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
11
-
10
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
361
-
207
-
139
-
138
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
72%
-
71%
-
60%
-
59%
Tắc bóng
-
10
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
164
-
135
-
84
-
51
-
14
Qua người thành công
-
19
-
7
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
41
-
27
-
17
-
14
-
4
Phạm lỗi
-
36
-
24
-
14
-
10
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
22
-
13
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
41
-
22
-
12
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
897
-
602
-
308
-
227
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
78%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
37
-
29
-
23
-
19
-
9
Thắng tranh bóng
-
153
-
114
-
84
-
63
-
43
Qua người thành công
-
34
-
22
-
14
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
63
-
22
-
14
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
47
-
33
-
22
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
332
-
262
-
188
-
147
-
96
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
64%
-
61%
-
58%
-
58%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
11
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
43
-
30
-
23
-
13
-
7
Thắng tranh bóng
-
94
-
78
-
63
-
35
-
25
Qua người thành công
-
7
-
7
-
5
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
7
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
29
-
20
-
20
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
352
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Thắng tranh bóng
-
14
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
106
Phạt đền cản phá
-
1