Pars Jonoubi JAM
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 5:2
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 15
- Hòa
- 12
- Thua
- 6
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 42:21
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2