Parma
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
88
-
67
-
65
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
96%
-
96%
-
92%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
67
-
28
-
17
-
14
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
89%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
88
-
65
-
47
-
29
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
91%
-
89%
-
86%
-
83%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
64
-
46
-
42
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
92%
-
86%
-
83%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
29
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
Cứu thua
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
171
-
88
-
87
-
87
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
12
-
12
-
9
-
8
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
10
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
34
-
21
-
12
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
77%
-
77%
-
71%
-
66%
Tắc bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
12
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
87
-
68
-
55
-
51
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
88%
-
87%
-
80%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
171
-
88
-
87
-
58
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
70
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
74%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
47
-
43
-
28
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
21
-
20
-
10
-
10
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
-
24
-
24
-
7
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
47
-
26
-
23
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
24
Tắc bóng
-
5
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
17
-
10
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
24
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
17
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
56
-
54
-
51
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
50%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
20
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
51
-
40
-
36
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
43%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
56
-
54
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
46%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
39
-
36
-
28
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
88%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
28
-
12
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
73%
Tắc bóng
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
36
-
27
-
17
-
15
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
88%
-
87%
-
81%
-
77%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
39
-
21
-
21
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
80%
-
75%
-
72%
-
63%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
383
-
216
-
212
-
204
-
199
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
88%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
33
-
22
-
21
-
20
-
20
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
20
-
9
-
7
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
25
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
199
-
80
-
68
-
43
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
85%
-
83%
-
73%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
33
-
22
-
20
-
8
-
7
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
9
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
141
-
126
-
89
-
63
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
83%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
13
-
7
-
7
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
383
-
216
-
204
-
126
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
20
-
15
-
9
-
6
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
212
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
25
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
53
-
29
-
18
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
22
-
12
-
9
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
55
-
51
-
22
-
18
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1478
-
1268
-
1211
-
1118
-
1099
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
74
-
49
-
47
-
42
-
39
Chặn bóng
-
30
-
25
-
22
-
18
-
11
Cắt bóng
-
44
-
25
-
24
-
24
-
22
Thắng tranh bóng
-
233
-
178
-
140
-
119
-
116
Qua người thành công
-
28
-
25
-
17
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
71
-
61
-
57
-
28
-
26
Phạm lỗi
-
87
-
30
-
30
-
27
-
25
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
66
-
45
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
53
-
18
-
17
-
15
-
7
Sút trúng đích
-
22
-
7
-
7
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
9
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
480
-
347
-
264
-
205
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
85%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
24
-
17
-
16
-
9
-
7
Chặn bóng
-
7
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
233
-
66
-
48
-
35
-
35
Qua người thành công
-
25
-
17
-
10
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
71
-
28
-
16
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
87
-
21
-
16
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
29
-
15
-
14
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
55
-
51
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1268
-
1211
-
751
-
536
-
514
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
84%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
74
-
47
-
39
-
18
-
18
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
44
-
22
-
17
-
17
-
6
Thắng tranh bóng
-
178
-
119
-
102
-
63
-
57
Qua người thành công
-
28
-
15
-
15
-
15
-
9
Lỗi gây ra
-
61
-
57
-
26
-
20
-
20
Phạm lỗi
-
30
-
23
-
15
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
9
-
9
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
11
-
9
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1478
-
1118
-
1099
-
851
-
615
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
36
-
33
-
27
Chặn bóng
-
30
-
25
-
22
-
18
-
5
Cắt bóng
-
25
-
24
-
24
-
18
-
12
Thắng tranh bóng
-
140
-
116
-
89
-
85
-
76
Qua người thành công
-
9
-
8
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
20
-
18
-
17
-
12
Phạm lỗi
-
30
-
27
-
25
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
700
-
512
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
62%
-
47%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
66
-
45
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
46
-
31
-
28
-
26
-
20
Sút trúng đích
-
22
-
20
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
45
-
36
-
30
-
25
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1364
-
1311
-
1212
-
957
-
951
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
51
-
47
-
44
-
36
-
34
Chặn bóng
-
35
-
26
-
13
-
11
-
10
Cắt bóng
-
29
-
26
-
25
-
21
-
19
Thắng tranh bóng
-
154
-
137
-
124
-
108
-
108
Qua người thành công
-
33
-
28
-
25
-
20
-
17
Lỗi gây ra
-
47
-
41
-
36
-
33
-
30
Phạm lỗi
-
33
-
28
-
28
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
4
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
46
-
28
-
26
-
20
-
19
Sút trúng đích
-
22
-
20
-
11
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
45
-
30
-
17
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
747
-
557
-
389
-
289
-
280
Tắc bóng
-
34
-
29
-
26
-
17
-
13
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
13
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
154
-
137
-
124
-
72
-
71
Qua người thành công
-
33
-
28
-
25
-
20
-
10
Lỗi gây ra
-
47
-
41
-
20
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
27
-
26
-
21
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
31
-
16
-
15
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
23
-
20
-
15
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1212
-
951
-
728
-
572
-
403
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
47
-
44
-
29
-
28
-
26
Chặn bóng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
26
-
21
-
19
-
15
-
7
Thắng tranh bóng
-
108
-
102
-
98
-
88
-
85
Qua người thành công
-
17
-
17
-
15
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
30
-
25
-
17
Phạm lỗi
-
33
-
28
-
19
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
15
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1364
-
957
-
829
-
822
-
619
Tắc bóng
-
51
-
36
-
33
-
17
-
15
Chặn bóng
-
35
-
26
-
13
-
11
-
10
Cắt bóng
-
29
-
25
-
19
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
108
-
90
-
77
-
48
-
43
Qua người thành công
-
12
-
8
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
17
-
12
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
28
-
24
-
20
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1311
-
44
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
100
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
46
-
26
-
23
-
22
-
21
Sút trúng đích
-
20
-
12
-
10
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
36
-
27
-
26
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1326
-
1257
-
1194
-
1133
-
1037
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
67
-
51
-
46
-
45
-
35
Chặn bóng
-
18
-
12
-
9
-
9
-
8
Cắt bóng
-
53
-
45
-
36
-
33
-
31
Thắng tranh bóng
-
248
-
218
-
139
-
133
-
114
Qua người thành công
-
56
-
38
-
36
-
35
-
31
Lỗi gây ra
-
71
-
48
-
37
-
34
-
27
Phạm lỗi
-
65
-
50
-
45
-
36
-
28
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
109
-
3
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
23
-
22
-
16
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
27
-
24
-
15
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
579
-
517
-
335
-
254
-
197
Tắc bóng
-
27
-
12
-
11
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
218
-
86
-
72
-
60
-
38
Qua người thành công
-
56
-
38
-
14
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
48
-
13
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
36
-
19
-
14
-
14
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
46
-
26
-
21
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
20
-
10
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
36
-
26
-
23
-
18
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1326
-
1037
-
978
-
903
-
429
Tắc bóng
-
67
-
51
-
46
-
35
-
30
Chặn bóng
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
45
-
33
-
31
-
28
-
26
Thắng tranh bóng
-
248
-
139
-
133
-
81
-
77
Qua người thành công
-
36
-
31
-
16
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
71
-
37
-
27
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
65
-
50
-
45
-
27
-
16
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
10
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1194
-
1133
-
917
-
776
-
685
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
45
-
34
-
30
-
23
-
22
Chặn bóng
-
18
-
12
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
53
-
36
-
27
-
17
-
17
Thắng tranh bóng
-
114
-
114
-
101
-
66
-
61
Qua người thành công
-
35
-
17
-
12
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
34
-
25
-
18
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
28
-
24
-
23
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1257
-
46
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
109
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
6
-
4
-
4
Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
12
-
11
-
9
-
5
Cú sút
-
52
-
49
-
39
-
38
-
29
Sút trúng đích
-
26
-
22
-
20
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
78
-
29
-
24
-
24
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1386
-
1197
-
1114
-
1060
-
1058
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
83%
-
83%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
81
-
61
-
57
-
49
-
47
Chặn bóng
-
29
-
21
-
18
-
16
-
16
Cắt bóng
-
52
-
50
-
35
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
203
-
174
-
166
-
152
-
149
Qua người thành công
-
76
-
47
-
34
-
26
-
16
Lỗi gây ra
-
55
-
45
-
38
-
38
-
36
Phạm lỗi
-
53
-
51
-
46
-
42
-
38
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
140
-
15
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
52
-
39
-
20
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
22
-
20
-
12
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
21
-
15
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
408
-
373
-
188
-
146
-
138
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
74%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
9
-
9
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
152
-
37
-
33
-
32
-
24
Qua người thành công
-
47
-
13
-
13
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
30
-
16
-
14
-
13
-
7
Phạm lỗi
-
42
-
19
-
10
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
49
-
38
-
29
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
26
-
12
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
78
-
29
-
24
-
19
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1060
-
944
-
741
-
679
-
659
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
73%
-
68%
Tắc bóng
-
61
-
47
-
43
-
42
-
41
Chặn bóng
-
15
-
14
-
11
-
7
-
5
Cắt bóng
-
50
-
29
-
28
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
203
-
166
-
149
-
83
-
75
Qua người thành công
-
76
-
34
-
26
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
55
-
38
-
22
-
19
-
19
Phạm lỗi
-
53
-
51
-
46
-
38
-
27
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
22
-
8
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
12
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1386
-
1197
-
1114
-
1058
-
352
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
83%
-
83%
-
76%
Tắc bóng
-
81
-
57
-
49
-
26
-
20
Chặn bóng
-
29
-
21
-
18
-
16
-
16
Cắt bóng
-
52
-
35
-
25
-
23
-
13
Thắng tranh bóng
-
174
-
137
-
128
-
56
-
37
Qua người thành công
-
16
-
12
-
11
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
45
-
38
-
36
-
20
-
15
Phạm lỗi
-
38
-
35
-
32
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1013
-
87
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
140
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
44
-
39
-
37
-
25
-
19
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
22
-
21
-
21
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1201
-
1143
-
1078
-
922
-
650
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
77%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
67
-
62
-
51
-
36
-
30
Chặn bóng
-
33
-
28
-
27
-
18
-
13
Cắt bóng
-
64
-
37
-
36
-
33
-
29
Thắng tranh bóng
-
164
-
159
-
155
-
135
-
132
Qua người thành công
-
64
-
35
-
21
-
20
-
15
Lỗi gây ra
-
41
-
33
-
32
-
32
-
30
Phạm lỗi
-
67
-
55
-
41
-
34
-
32
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
142
-
7
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
44
-
39
-
37
-
13
-
13
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
9
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
14
-
10
-
4
Đường chuyền chính xác
-
398
-
382
-
298
-
260
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
69%
-
58%
Tắc bóng
-
20
-
20
-
11
-
5
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
10
-
7
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
135
-
113
-
102
-
63
-
24
Qua người thành công
-
64
-
35
-
21
-
14
-
7
Lỗi gây ra
-
33
-
32
-
23
-
21
-
14
Phạm lỗi
-
55
-
22
-
11
-
11
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
25
-
19
-
17
-
16
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
20
-
16
-
11
Đường chuyền chính xác
-
650
-
560
-
552
-
515
-
399
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
76%
-
69%
Tắc bóng
-
51
-
36
-
30
-
26
-
20
Chặn bóng
-
13
-
13
-
9
-
7
-
2
Cắt bóng
-
36
-
33
-
23
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
164
-
132
-
88
-
82
-
67
Qua người thành công
-
20
-
15
-
14
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
32
-
29
-
27
-
20
-
18
Phạm lỗi
-
67
-
41
-
26
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
10
-
8
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
11
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1201
-
1143
-
922
-
626
-
345
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
65%
Tắc bóng
-
67
-
62
-
25
-
22
-
11
Chặn bóng
-
33
-
28
-
27
-
18
-
8
Cắt bóng
-
64
-
37
-
29
-
22
-
15
Thắng tranh bóng
-
159
-
155
-
127
-
86
-
42
Qua người thành công
-
12
-
10
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
41
-
30
-
19
-
12
-
6
Phạm lỗi
-
34
-
32
-
30
-
24
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1078
-
34
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
16
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
142
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
1
Cú sút
-
24
-
6
Sút trúng đích
-
17
-
4
Đường chuyền quyết định
-
50
Đường chuyền chính xác
-
1299
-
501
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
26
-
24
Chặn bóng
-
26
Cắt bóng
-
25
-
5
Thắng tranh bóng
-
134
-
123
Qua người thành công
-
45
-
6
Lỗi gây ra
-
43
-
12
Phạm lỗi
-
30
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
Cú sút
-
24
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
50
Đường chuyền chính xác
-
501
Tắc bóng
-
26
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
134
Qua người thành công
-
45
Lỗi gây ra
-
43
Phạm lỗi
-
30
Thẻ vàng
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1299
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
24
Chặn bóng
-
26
Cắt bóng
-
25
Thắng tranh bóng
-
123
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
12
Phạm lỗi
-
29
Thẻ vàng
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
2
Đường chuyền chính xác
-
401
-
200
Tắc bóng
-
18
-
7
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
12
-
1
Thắng tranh bóng
-
62
-
49
Qua người thành công
-
20
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
5
Phạm lỗi
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
20
Đường chuyền chính xác
-
200
Tắc bóng
-
18
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
62
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
17
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
401
Tắc bóng
-
7
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
49
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
104
-
66
Tắc bóng
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
15
-
12
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
66
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
104
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
1