Pardubice II
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:8
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 66:55
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 45
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 66:55
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0