Palestino
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
245
-
216
-
204
-
202
-
195
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
83%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
16
-
12
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
35
-
33
-
31
-
29
-
27
Qua người thành công
-
14
-
8
-
8
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
4
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
129
-
108
-
63
-
57
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
74%
-
71%
-
68%
-
61%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
21
-
19
-
12
-
6
Qua người thành công
-
8
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
6
-
6
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
245
-
204
-
87
-
40
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
78%
-
69%
-
60%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
31
-
13
-
12
-
10
Qua người thành công
-
14
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
6
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
202
-
195
-
161
-
108
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
16
-
12
-
7
-
3
-
1
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
33
-
29
-
27
-
13
-
9
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
216
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Cứu thua
-
10
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
36
-
27
-
19
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
15
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
506
-
469
-
393
-
386
-
365
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
27
-
26
-
23
-
17
-
15
Chặn bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
60
-
54
-
50
-
50
-
45
Qua người thành công
-
13
-
9
-
9
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
21
-
12
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
12
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
35
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
36
-
19
-
10
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
15
-
6
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
177
-
164
-
141
-
122
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
79%
-
63%
-
62%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
54
-
44
-
41
-
25
-
17
Qua người thành công
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
8
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
11
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
5
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
9
-
7
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
506
-
469
-
270
-
108
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
83%
-
78%
-
70%
Tắc bóng
-
27
-
26
-
15
-
14
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
Cắt bóng
-
14
-
13
-
9
-
2
Thắng tranh bóng
-
60
-
50
-
35
-
22
Qua người thành công
-
9
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
7
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
10
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
393
-
365
-
356
-
322
-
242
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
84%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
23
-
17
-
12
-
9
-
8
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
50
-
45
-
44
-
29
-
27
Qua người thành công
-
13
-
8
-
8
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1