Palermo
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
13
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
11
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
332
-
315
-
311
-
310
-
155
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
92%
-
91%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
26
-
20
-
20
Qua người thành công
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
10
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
87
-
18
-
13
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
65%
-
61%
-
61%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
7
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
9
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
11
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
315
-
155
-
131
-
129
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
86%
-
85%
-
77%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
9
-
7
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
20
-
19
-
18
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
10
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
332
-
311
-
310
-
142
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
92%
-
91%
-
90%
-
85%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
10
-
9
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
20
-
18
-
15
-
9
Qua người thành công
-
9
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
140
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
64%
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
12
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
63
-
43
-
31
-
24
-
24
Sút trúng đích
-
32
-
12
-
11
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
43
-
37
-
37
-
28
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1211
-
1171
-
1165
-
1092
-
950
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
69
-
64
-
55
-
53
-
37
Chặn bóng
-
22
-
15
-
12
-
12
-
8
Cắt bóng
-
73
-
70
-
69
-
59
-
49
Thắng tranh bóng
-
193
-
166
-
150
-
146
-
140
Qua người thành công
-
30
-
28
-
28
-
27
-
18
Lỗi gây ra
-
100
-
76
-
42
-
31
-
29
Phạm lỗi
-
70
-
52
-
47
-
41
-
39
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
8
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
101
-
29
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
63
-
17
-
7
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
32
-
7
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
7
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
793
-
291
-
201
-
164
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
Tắc bóng
-
25
-
14
-
13
-
12
-
10
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
9
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
193
-
61
-
56
-
47
-
25
Qua người thành công
-
27
-
18
-
14
-
13
-
7
Lỗi gây ra
-
100
-
20
-
14
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
70
-
23
-
11
-
9
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
43
-
31
-
24
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
43
-
28
-
21
-
20
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1165
-
943
-
918
-
825
-
659
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
86%
-
84%
-
75%
Tắc bóng
-
69
-
55
Chặn bóng
-
12
-
7
Cắt bóng
-
69
-
59
-
27
-
24
-
6
Thắng tranh bóng
-
166
-
146
-
140
-
115
-
102
Qua người thành công
-
28
-
28
-
18
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
76
-
42
-
29
-
20
-
18
Phạm lỗi
-
52
-
39
-
30
-
30
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
19
-
10
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
22
-
11
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1211
-
1171
-
1092
-
950
-
726
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
84%
-
70%
Tắc bóng
-
64
-
53
-
37
-
31
-
21
Chặn bóng
-
22
-
15
-
12
-
8
-
8
Cắt bóng
-
73
-
70
-
49
-
44
-
44
Thắng tranh bóng
-
150
-
136
-
99
-
95
-
78
Qua người thành công
-
30
-
18
-
16
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
31
-
29
-
22
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
47
-
41
-
38
-
37
-
26
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
858
-
265
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
101
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
9
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
71
-
32
-
26
-
24
-
24
Sút trúng đích
-
24
-
16
-
12
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
57
-
45
-
27
-
27
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1383
-
949
-
909
-
883
-
838
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
77%
-
74%
-
69%
Tắc bóng
-
82
-
69
-
61
-
49
-
46
Chặn bóng
-
31
-
17
-
12
-
11
-
9
Cắt bóng
-
75
-
57
-
57
-
54
-
51
Thắng tranh bóng
-
462
-
167
-
130
-
118
-
103
Qua người thành công
-
126
-
41
-
32
-
26
-
14
Lỗi gây ra
-
199
-
39
-
36
-
24
-
22
Phạm lỗi
-
121
-
46
-
43
-
38
-
35
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
11
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
125
-
5
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
71
-
32
-
10
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
24
-
16
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
57
-
27
-
27
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1383
-
475
-
473
-
75
-
19
Tắc bóng
-
82
-
30
-
20
-
6
-
2
Chặn bóng
-
7
-
1
Cắt bóng
-
24
-
11
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
462
-
100
-
93
-
14
-
5
Qua người thành công
-
126
-
32
-
26
-
2
Lỗi gây ra
-
199
-
39
-
22
-
5
Phạm lỗi
-
121
-
38
-
33
-
13
-
4
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
24
-
22
-
19
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
45
-
19
-
18
-
16
-
11
Đường chuyền chính xác
-
909
-
883
-
729
-
571
-
406
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
74%
-
65%
-
49%
Tắc bóng
-
61
-
49
-
46
-
36
-
32
Chặn bóng
-
12
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
57
-
57
-
32
-
32
-
24
Thắng tranh bóng
-
130
-
118
-
99
-
74
-
53
Qua người thành công
-
14
-
13
-
10
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
24
-
18
-
18
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
46
-
25
-
25
-
24
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
8
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
19
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
949
-
838
-
636
-
537
-
444
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
77%
-
69%
-
65%
-
55%
Tắc bóng
-
69
-
43
-
34
-
33
-
24
Chặn bóng
-
31
-
17
-
11
-
9
-
6
Cắt bóng
-
75
-
54
-
51
-
47
-
37
Thắng tranh bóng
-
167
-
103
-
95
-
80
-
67
Qua người thành công
-
41
-
12
-
11
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
36
-
21
-
21
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
43
-
35
-
28
-
25
-
20
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
468
-
39
-
34
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
125
-
5
-
5
-
4