Pakhtakor
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 8
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 22:12
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 18
- Hòa
- 6
- Thua
- 6
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 59:23
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- 36
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3