Pafos
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:2
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 18
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 66:38
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 3-4-2-1 (6), 4-1-4-1 (3), 3-4-1-2 (3), 4-4-2 (2), 3-2-4-1 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 6
- Hòa
- 5
- Thua
- 3
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #26
- Bàn thắng
- 16:14
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 3-4-2-1 (2), 4-4-2 (1), 4-3-2-1 (1), 4-3-1-2 (1), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 8
- Hòa
- 2
- Thua
- 6
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 27:17
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (2), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:8
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2)