Östers IF
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:23
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-4
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 24
- Thắng
- 11
- Hòa
- 3
- Thua
- 10
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 37:35
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (14), 4-2-3-1 (4), 4-4-2 (1), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 6
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 29:48
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (17), 4-2-3-1 (7), 4-1-4-1 (3), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1), 4-5-1 (1)