Orlando Pride
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
41
-
8
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
23
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
13
-
12
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
444
-
367
-
312
-
309
-
308
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
81%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
26
-
23
-
19
-
11
-
11
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
24
-
18
-
13
-
12
-
9
Thắng tranh bóng
-
44
-
38
-
34
-
34
-
33
Qua người thành công
-
8
-
5
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
16
-
11
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
16
-
16
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
26
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
5
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
23
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
82
-
79
-
75
-
48
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
70%
-
69%
-
56%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
44
-
18
-
15
-
7
-
7
Qua người thành công
-
8
-
5
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
12
-
9
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
367
-
275
-
103
-
81
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
75%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
19
-
11
-
11
-
10
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
6
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
34
-
33
-
30
-
25
-
18
Qua người thành công
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
10
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
5
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
444
-
312
-
309
-
308
-
219
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
26
-
23
-
11
-
10
-
6
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
24
-
18
-
13
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
38
-
34
-
30
-
16
-
9
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
16
-
8
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
271
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
26