Orense SC
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
46
-
41
-
40
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
86%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
19
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
35
-
27
-
17
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
82%
-
72%
-
68%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
46
-
41
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
69%
-
68%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
40
-
38
-
28
-
28
-
28
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
8
-
7
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
19
-
12
-
12
-
11
-
5
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
-
6
-
6
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
38
-
28
-
20
-
13
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
28
-
26
-
17
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
28
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
23
-
12
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
13
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
663
-
491
-
443
-
430
-
414
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
88%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
28
-
27
-
22
-
20
-
20
Chặn bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
16
-
15
-
13
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
76
-
51
-
49
-
46
-
40
Qua người thành công
-
14
-
12
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
25
-
19
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
17
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
28
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
Cú sút
-
23
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
248
-
35
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
70%
-
57%
Tắc bóng
-
11
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
51
-
16
-
1
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
19
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
12
-
11
-
10
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
13
-
10
-
4
Đường chuyền chính xác
-
663
-
385
-
384
-
215
-
145
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
87%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
28
-
20
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
16
-
10
-
6
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
76
-
46
-
31
-
25
-
21
Qua người thành công
-
14
-
12
-
8
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
13
-
10
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
12
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
491
-
443
-
430
-
414
-
231
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
27
-
22
-
20
-
11
-
11
Chặn bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
1
Cắt bóng
-
15
-
13
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
49
-
40
-
38
-
37
-
35
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
12
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
286
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
42%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
28
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
9
-
6
-
5
Cú sút
-
46
-
40
-
26
-
25
-
20
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
12
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
46
-
43
-
35
-
26
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1376
-
1191
-
1089
-
1021
-
922
Tắc bóng
-
75
-
53
-
48
-
45
-
35
Chặn bóng
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
Cắt bóng
-
37
-
33
-
33
-
31
-
25
Thắng tranh bóng
-
197
-
176
-
151
-
138
-
137
Qua người thành công
-
29
-
27
-
25
-
22
-
18
Lỗi gây ra
-
74
-
68
-
60
-
46
-
34
Phạm lỗi
-
52
-
48
-
43
-
40
-
39
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
123
-
7
Phạt đền thành công
-
5
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
9
-
6
-
2
Cú sút
-
46
-
40
-
20
-
18
-
12
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
12
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
43
-
19
-
19
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
875
-
566
-
409
-
401
-
182
Tắc bóng
-
29
-
23
-
22
-
9
-
4
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
13
-
12
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
176
-
110
-
81
-
69
-
38
Qua người thành công
-
29
-
25
-
22
-
13
-
4
Lỗi gây ra
-
74
-
46
-
34
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
48
-
40
-
22
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
25
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
35
-
26
-
16
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1376
-
1021
-
650
-
351
-
337
Tắc bóng
-
75
-
53
-
35
-
17
-
11
Chặn bóng
-
10
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
37
-
33
-
25
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
197
-
151
-
66
-
39
-
38
Qua người thành công
-
27
-
18
-
16
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
68
-
60
-
11
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
52
-
39
-
16
-
14
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
15
-
12
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
46
-
10
-
9
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1191
-
1089
-
885
-
721
-
464
Tắc bóng
-
48
-
45
-
27
-
22
-
21
Chặn bóng
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
Cắt bóng
-
33
-
31
-
24
-
18
-
13
Thắng tranh bóng
-
138
-
137
-
104
-
90
-
68
Qua người thành công
-
16
-
13
-
11
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
27
-
22
-
18
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
43
-
30
-
19
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
7
-
7
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
922
-
33
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
123
-
7
Phạt đền cản phá
-
3