Orbit College
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
25
-
25
-
16
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
12
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
752
-
713
-
654
-
539
-
499
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
37
-
30
-
28
-
27
-
24
Chặn bóng
-
16
-
8
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
31
-
24
-
23
-
19
-
15
Thắng tranh bóng
-
103
-
91
-
88
-
80
-
75
Qua người thành công
-
27
-
16
-
12
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
28
-
25
-
23
-
19
-
19
Phạm lỗi
-
31
-
30
-
29
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
41
-
39
-
18
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
15
-
10
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
333
-
188
-
128
-
52
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
81%
-
81%
-
80%
-
72%
Tắc bóng
-
14
-
10
-
9
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
103
-
71
-
41
-
19
-
12
Qua người thành công
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
19
-
15
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
31
-
18
-
10
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
16
-
14
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
12
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
752
-
459
-
345
-
325
-
260
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
85%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
30
-
24
-
24
-
15
-
13
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
31
-
19
-
11
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
88
-
80
-
56
-
54
-
39
Qua người thành công
-
27
-
16
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
28
-
25
-
19
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
30
-
29
-
23
-
22
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
713
-
654
-
539
-
499
-
385
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
82%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
37
-
28
-
27
-
19
-
18
Chặn bóng
-
16
-
8
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
24
-
23
-
15
-
14
-
14
Thắng tranh bóng
-
91
-
75
-
59
-
56
-
51
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
13
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
26
-
20
-
18
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
474
-
357
-
182
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
58%
-
51%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
17
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
41
-
39
-
18
Phạt đền cản phá
-
1