Operario-PR
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
142
-
129
-
122
-
118
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
88%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
24
-
17
-
17
-
16
-
14
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
15
-
12
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
66%
-
55%
-
40%
Tắc bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
129
-
116
-
96
-
60
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
81%
-
81%
-
70%
Tắc bóng
-
8
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
16
-
12
-
11
-
6
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
142
-
122
-
118
-
56
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
85%
-
83%
-
75%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
14
-
10
-
4
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
24
-
15
-
14
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
18
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
499
-
477
-
472
-
466
-
432
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
23
-
19
-
18
-
17
-
16
Chặn bóng
-
13
-
7
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
18
-
16
-
14
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
60
-
53
-
53
-
47
-
43
Qua người thành công
-
12
-
11
-
11
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
24
-
23
-
22
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
23
-
17
-
12
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
33
-
4
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
15
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
256
-
141
-
40
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
81%
-
71%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
38
-
24
-
9
-
3
Qua người thành công
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
14
-
11
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
12
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
466
-
432
-
262
-
230
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
87%
-
85%
-
79%
Tắc bóng
-
19
-
17
-
16
-
11
-
6
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
53
-
47
-
43
-
41
-
26
Qua người thành công
-
10
-
6
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
24
-
22
-
14
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
23
-
17
-
11
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
499
-
477
-
472
-
303
-
254
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
23
-
18
-
13
-
12
-
9
Chặn bóng
-
13
-
7
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
18
-
16
-
14
-
11
-
5
Thắng tranh bóng
-
60
-
53
-
30
-
28
-
24
Qua người thành công
-
12
-
11
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
225
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
69%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
33
-
4