Operário-PR
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
27
-
20
-
15
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
21
-
21
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
597
-
562
-
526
-
503
-
496
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
89%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
29
-
27
-
20
-
19
-
17
Chặn bóng
-
13
-
8
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
18
-
18
-
15
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
70
-
60
-
56
-
56
-
54
Qua người thành công
-
14
-
13
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
28
-
27
-
23
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
28
-
18
-
16
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
42
-
4
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
Cú sút
-
20
-
9
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
308
-
172
-
52
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
43
-
32
-
12
-
5
Qua người thành công
-
13
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
15
-
13
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
13
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
562
-
496
-
337
-
262
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
86%
-
86%
-
79%
Tắc bóng
-
29
-
19
-
17
-
16
-
7
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
12
-
7
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
60
-
56
-
54
-
53
-
32
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
28
-
27
-
15
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
28
-
18
-
16
-
14
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
8
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
597
-
526
-
503
-
337
-
327
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
87%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
27
-
20
-
17
-
14
-
10
Chặn bóng
-
13
-
8
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
18
-
18
-
15
-
14
-
7
Thắng tranh bóng
-
70
-
56
-
35
-
34
-
33
Qua người thành công
-
14
-
11
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
13
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
9
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
288
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
69%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
42
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
142
-
129
-
122
-
118
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
88%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
24
-
17
-
17
-
16
-
14
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
15
-
12
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
66%
-
55%
-
40%
Tắc bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
129
-
116
-
96
-
60
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
81%
-
81%
-
70%
Tắc bóng
-
8
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
16
-
12
-
11
-
6
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
142
-
122
-
118
-
56
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
85%
-
83%
-
75%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
14
-
10
-
4
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền cản phá
-
1