Once Caldas
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
48
-
39
-
27
-
26
-
13
Sút trúng đích
-
30
-
18
-
15
-
14
-
6
Đường chuyền quyết định
-
27
-
26
-
24
-
24
-
20
Đường chuyền chính xác
-
831
-
775
-
683
-
627
-
553
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
25
-
24
-
22
-
19
-
18
Chặn bóng
-
15
-
12
-
8
-
5
-
5
Cắt bóng
-
20
-
18
-
14
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
73
-
72
-
54
-
50
-
50
Qua người thành công
-
18
-
13
-
12
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
38
-
28
-
20
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
19
-
16
-
16
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
68
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
48
-
27
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
30
-
15
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
498
-
432
-
106
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
-
82%
-
77%
Tắc bóng
-
9
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
8
-
3
Thắng tranh bóng
-
42
-
21
-
8
-
6
Qua người thành công
-
18
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
39
-
26
-
8
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
18
-
14
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
24
-
18
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
831
-
627
-
509
-
490
-
325
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
90%
-
89%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
18
-
17
-
12
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
14
-
10
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
73
-
72
-
50
-
50
-
41
Qua người thành công
-
13
-
12
-
10
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
28
-
20
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
19
-
16
-
16
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
15
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
775
-
553
-
512
-
407
-
262
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
25
-
24
-
13
-
8
-
7
Chặn bóng
-
15
-
12
-
8
-
5
-
5
Cắt bóng
-
18
-
14
-
10
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
54
-
40
-
39
-
39
-
20
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
12
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
683
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Thắng tranh bóng
-
13
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
68