Omarska
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 7
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:18
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 5
- Thua
- 15
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 34:56
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4