Ohod
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
29
-
29
-
22
-
20
-
19
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
29
-
18
-
17
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1071
-
885
-
749
-
495
-
431
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
63
-
43
-
35
-
31
-
28
Chặn bóng
-
21
-
12
-
11
-
9
-
5
Cắt bóng
-
55
-
55
-
36
-
25
-
22
Thắng tranh bóng
-
107
-
104
-
102
-
101
-
94
Qua người thành công
-
28
-
19
-
18
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
47
-
39
-
38
-
29
-
29
Phạm lỗi
-
32
-
31
-
29
-
25
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
40
-
17
-
12
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
29
-
22
-
19
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
332
-
169
-
168
-
162
-
123
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
76%
-
73%
-
60%
Tắc bóng
-
20
-
11
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
81
-
64
-
44
-
27
-
27
Qua người thành công
-
12
-
7
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
29
-
25
-
18
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
10
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
20
-
19
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
29
-
18
-
17
-
17
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1071
-
749
-
431
-
386
-
284
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
80%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
63
-
31
-
28
-
26
-
16
Chặn bóng
-
9
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
55
-
25
-
9
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
104
-
101
-
94
-
93
-
89
Qua người thành công
-
28
-
19
-
18
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
47
-
39
-
38
-
29
-
14
Phạm lỗi
-
32
-
31
-
29
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
10
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
885
-
495
-
420
-
395
-
323
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
78%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
43
-
35
-
27
-
15
-
12
Chặn bóng
-
21
-
12
-
11
-
5
-
4
Cắt bóng
-
55
-
36
-
22
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
107
-
102
-
67
-
53
-
42
Qua người thành công
-
15
-
9
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
12
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
25
-
22
-
20
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
242
-
48
-
41
-
30
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
64%
-
61%
-
40%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
40
-
17
-
12
-
3
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
47
-
34
-
33
-
31
-
24
Sút trúng đích
-
30
-
14
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
48
-
39
-
26
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
805
-
656
-
459
-
400
-
373
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
74%
-
73%
-
71%
-
71%
Tắc bóng
-
47
-
21
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
52
-
44
-
36
-
36
-
36
Thắng tranh bóng
-
252
-
109
-
97
-
97
-
95
Qua người thành công
-
95
-
44
-
33
-
21
-
19
Lỗi gây ra
-
81
-
40
-
33
-
28
-
19
Phạm lỗi
-
41
-
38
-
37
-
25
-
25
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
85
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
33
-
31
-
15
-
8
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
249
-
137
-
68
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
60%
-
46%
Tắc bóng
-
8
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
64
-
48
-
35
-
19
Qua người thành công
-
19
-
11
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
28
-
14
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
24
-
10
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
47
-
34
-
24
-
19
-
15
Sút trúng đích
-
30
-
14
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
48
-
39
-
26
-
16
-
11
Đường chuyền chính xác
-
805
-
656
-
304
-
281
-
257
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
73%
-
71%
-
71%
-
59%
Tắc bóng
-
47
-
21
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
36
-
27
-
16
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
252
-
97
-
93
-
62
-
56
Qua người thành công
-
95
-
33
-
21
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
81
-
40
-
33
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
41
-
37
-
22
-
21
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
7
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
459
-
400
-
373
-
306
-
251
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
71%
-
71%
-
70%
-
66%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
6
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
52
-
44
-
36
-
36
-
30
Thắng tranh bóng
-
109
-
97
-
95
-
54
-
46
Qua người thành công
-
44
-
8
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
11
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
38
-
25
-
25
-
24
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
249
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
18
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
85