O'Higgins
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
11
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
242
-
197
-
177
-
153
-
145
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
87%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
18
-
12
-
12
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
38
-
36
-
26
-
25
-
22
Qua người thành công
-
12
-
7
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
7
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
7
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
11
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
145
-
140
-
117
-
33
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
79%
-
78%
-
72%
Tắc bóng
-
12
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
38
-
36
-
26
-
12
-
4
Qua người thành công
-
12
-
7
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
7
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
242
-
76
-
66
-
11
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
85%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
18
-
6
-
4
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
12
-
7
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
197
-
153
-
139
-
127
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
81%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
12
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
11
-
11
-
10
-
9
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
48
-
25
-
24
-
16
-
13
Sút trúng đích
-
24
-
12
-
11
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
27
-
18
-
18
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
979
-
800
-
624
-
619
-
613
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
94%
-
87%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
45
-
40
-
30
-
20
-
15
Chặn bóng
-
11
-
8
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
37
-
18
-
17
-
15
-
12
Thắng tranh bóng
-
95
-
92
-
76
-
64
-
60
Qua người thành công
-
17
-
11
-
11
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
25
-
25
-
24
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
31
-
24
-
16
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
48
-
16
-
13
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
24
-
11
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
13
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
387
-
342
-
150
-
128
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
74%
-
73%
-
72%
-
70%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
95
-
34
-
34
-
32
-
13
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
11
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
31
-
12
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
25
-
24
-
10
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
17
-
16
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
979
-
800
-
362
-
268
-
255
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
87%
-
86%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
40
-
30
-
15
-
10
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
37
-
9
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
76
-
60
-
49
-
44
-
36
Qua người thành công
-
17
-
11
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
17
-
13
-
8
Phạm lỗi
-
24
-
11
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
7
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
13
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
624
-
619
-
613
-
485
-
464
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
84%
-
83%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
45
-
20
-
14
-
13
-
12
Chặn bóng
-
11
-
8
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
18
-
17
-
15
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
92
-
64
-
57
-
52
-
40
Qua người thành công
-
11
-
6
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
12
-
6
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
13
-
9
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
591
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
3
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
50
-
9
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
156
-
128
-
120
-
111
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
83%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
9
-
7
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
38
-
20
-
18
-
16
-
15
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
12
-
9
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
67%
-
55%
-
50%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
9
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
156
-
95
-
85
-
82
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
83%
-
71%
-
66%
Tắc bóng
-
13
-
7
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
16
-
15
-
9
-
5
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
128
-
120
-
87
-
74
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
72%
-
62%
-
50%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
15
-
10
-
9
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
11
Phạt đền cản phá
-
1