OFK Belgrade
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
14
-
11
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
15
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
624
-
433
-
294
-
287
-
276
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
90%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
16
-
16
-
16
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
12
-
12
-
11
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
66
-
55
-
54
-
42
-
42
Qua người thành công
-
16
-
10
-
8
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
36
-
17
-
16
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
13
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
22
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
Cú sút
-
19
-
14
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
15
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
203
-
175
-
88
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
67%
-
67%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
6
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
11
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
55
-
54
-
32
-
7
Qua người thành công
-
16
-
10
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
12
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
8
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
624
-
273
-
260
-
123
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
86%
-
85%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
17
-
16
-
10
-
8
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
66
-
32
-
29
-
25
-
20
Qua người thành công
-
8
-
5
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
14
-
11
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
7
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
433
-
294
-
287
-
253
-
226
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
84%
-
82%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
11
-
9
-
5
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
12
-
12
-
10
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
42
-
42
-
34
-
33
-
28
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
9
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
276
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
58%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
22
-
2