Oddevold
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
190
-
171
-
140
-
131
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
85%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
8
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
27
-
26
-
24
-
21
-
20
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
7
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
70
-
44
-
10
-
9
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
79%
-
77%
-
70%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
26
-
9
-
1
Qua người thành công
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
140
-
113
-
108
-
73
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
84%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
21
-
20
-
13
-
7
Qua người thành công
-
9
-
7
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
190
-
171
-
131
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
77%
-
57%
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
12
-
11
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1