ODD Ballklubb
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 27:19
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 7
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 17:13
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 6-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:2
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:5
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-5-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 15:14
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-4