Obolon'-Brovar
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
14
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
491
-
424
-
350
-
331
-
301
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
85%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
19
-
10
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
17
-
11
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
26
-
23
-
22
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
73
-
53
-
50
-
48
-
44
Qua người thành công
-
16
-
12
-
9
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
18
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
22
-
18
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
23
-
15
-
5
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
16
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
159
-
38
-
17
-
8
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
74%
-
64%
-
63%
-
50%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
12
-
1
Thắng tranh bóng
-
53
-
19
-
11
-
3
-
1
Qua người thành công
-
9
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
18
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
424
-
350
-
215
-
193
-
184
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
76%
-
76%
-
74%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
17
-
8
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
23
-
22
-
15
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
73
-
48
-
43
-
40
-
39
Qua người thành công
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
18
-
18
-
17
-
17
-
12
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
13
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
491
-
331
-
301
-
188
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
78%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
19
-
7
-
6
-
4
-
2
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
26
-
19
-
19
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
50
-
44
-
41
-
37
-
28
Qua người thành công
-
16
-
12
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
11
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
22
-
15
-
10
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
188
-
168
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
73%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
14
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cứu thua
-
23
-
15
-
5