O'Higgins
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
156
-
128
-
125
-
120
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
91%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
9
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
38
-
20
-
18
-
16
-
15
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
12
-
9
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
67%
-
55%
-
50%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
9
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
156
-
125
-
95
-
85
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
85%
-
83%
-
71%
Tắc bóng
-
13
-
7
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
16
-
15
-
10
-
9
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
128
-
120
-
87
-
74
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
80%
-
77%
-
72%
-
62%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
15
-
10
-
9
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
11
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
282
-
242
-
197
-
177
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
87%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
12
-
12
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
10
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
38
-
36
-
35
-
26
-
25
Qua người thành công
-
12
-
7
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
10
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
7
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
11
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
145
-
140
-
117
-
33
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
79%
-
78%
-
72%
Tắc bóng
-
12
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
38
-
36
-
26
-
12
-
4
Qua người thành công
-
12
-
7
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
7
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
282
-
242
-
76
-
66
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
87%
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
6
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
12
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
25
-
12
-
7
-
2
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
197
-
158
-
153
-
139
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
83%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
12
-
5
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
11
-
11
-
10
-
9
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
25
-
23
-
22
-
13
-
7
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
26
-
16
-
14
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
644
-
493
-
458
-
380
-
372
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
87%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
33
-
26
-
16
-
15
-
12
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
24
-
10
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
59
-
57
-
56
-
54
-
42
Qua người thành công
-
17
-
11
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
23
-
16
-
15
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
25
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
25
-
13
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
194
-
177
-
112
-
58
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
75%
-
74%
-
68%
-
65%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
54
-
29
-
24
-
18
-
6
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
16
-
9
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
22
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
16
-
12
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
644
-
493
-
337
-
232
-
193
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
86%
-
85%
-
80%
Tắc bóng
-
33
-
16
-
15
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
24
-
5
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
56
-
42
-
25
-
19
Qua người thành công
-
17
-
11
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
23
-
16
-
11
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
15
-
8
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
458
-
380
-
325
-
302
-
252
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
83%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
26
-
12
-
11
-
8
-
8
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
57
-
41
-
37
-
26
-
23
Qua người thành công
-
9
-
6
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
6
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
7
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
372
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
25
-
2