Nyasa Big Bullets
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 1
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 20:7
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 21
- Hòa
- 3
- Thua
- 6
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 60:20
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 40
- Giữ sạch lưới
- 19
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3