Nublense
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
17
-
14
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
12
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
678
-
455
-
417
-
381
-
344
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
27
-
27
-
25
-
22
-
19
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
17
-
17
-
14
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
70
-
59
-
56
-
55
-
50
Qua người thành công
-
9
-
9
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
18
-
13
-
9
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
15
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
39
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
14
-
11
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
14
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
10
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
311
-
172
-
110
-
98
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
66%
-
65%
-
57%
-
55%
Tắc bóng
-
25
-
11
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
10
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
55
-
44
-
30
-
20
Qua người thành công
-
9
-
6
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
9
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
11
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
9
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
678
-
455
-
288
-
223
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
79%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
27
-
19
-
12
-
7
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
70
-
56
-
48
-
24
-
23
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
9
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
13
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
417
-
381
-
344
-
265
-
180
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
77%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
27
-
22
-
12
-
10
-
9
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
17
-
17
-
12
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
50
-
45
-
40
-
29
-
25
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
10
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
321
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
39
Phạt đền cản phá
-
1