Nublense
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
17
-
14
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
12
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
678
-
455
-
417
-
381
-
321
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
82%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
27
-
27
-
25
-
22
-
19
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
17
-
17
-
14
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
70
-
59
-
56
-
55
-
50
Qua người thành công
-
9
-
9
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
18
-
13
-
9
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
15
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
39
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
14
-
11
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
14
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
10
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
311
-
172
-
110
-
98
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
66%
-
65%
-
57%
-
55%
Tắc bóng
-
25
-
11
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
10
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
55
-
44
-
30
-
20
Qua người thành công
-
9
-
6
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
9
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
11
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
9
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
678
-
455
-
288
-
223
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
75%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
27
-
19
-
12
-
7
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
70
-
56
-
48
-
24
-
23
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
9
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
13
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
417
-
381
-
265
-
180
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
77%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
27
-
22
-
10
-
9
-
7
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
17
-
17
-
9
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
50
-
45
-
40
-
25
-
24
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
9
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
321
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
39
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
43
-
40
-
39
-
27
-
16
Sút trúng đích
-
18
-
18
-
13
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
38
-
30
-
27
-
26
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1598
-
986
-
984
-
845
-
829
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
56
-
54
-
46
-
35
-
33
Chặn bóng
-
16
-
11
-
8
-
8
-
7
Cắt bóng
-
29
-
28
-
28
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
126
-
122
-
118
-
110
-
104
Qua người thành công
-
23
-
21
-
18
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
39
-
35
-
28
-
25
-
18
Phạm lỗi
-
34
-
32
-
31
-
30
-
29
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
95
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
5
-
3
Cú sút
-
43
-
40
-
39
-
13
-
6
Sút trúng đích
-
18
-
18
-
13
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
30
-
26
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
614
-
534
-
262
-
193
-
189
Tắc bóng
-
28
-
12
-
10
-
8
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
126
-
82
-
66
-
38
-
34
Qua người thành công
-
18
-
11
-
8
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
13
-
11
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
34
-
31
-
23
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
27
-
16
-
10
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
16
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1598
-
829
-
216
-
185
-
183
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
46
-
22
-
13
-
9
-
7
Chặn bóng
-
8
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
9
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
118
-
103
-
32
-
25
-
21
Qua người thành công
-
23
-
21
-
11
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
39
-
35
-
10
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
29
-
24
-
11
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
23
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
986
-
984
-
845
-
705
-
695
Tắc bóng
-
56
-
54
-
35
-
33
-
26
Chặn bóng
-
16
-
11
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
29
-
28
-
28
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
122
-
110
-
104
-
92
-
82
Qua người thành công
-
14
-
8
-
8
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
28
-
18
-
13
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
32
-
30
-
21
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
751
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
95
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
8
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
11
-
6
-
5
Cú sút
-
46
-
41
-
33
-
32
-
30
Sút trúng đích
-
27
-
20
-
17
-
15
-
9
Đường chuyền quyết định
-
32
-
32
-
32
-
29
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1286
-
1098
-
1054
-
1007
-
911
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
67
-
56
-
52
-
41
-
39
Chặn bóng
-
18
-
10
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
62
-
36
-
35
-
29
-
29
Thắng tranh bóng
-
126
-
124
-
104
-
101
-
97
Qua người thành công
-
39
-
25
-
24
-
22
-
17
Lỗi gây ra
-
35
-
29
-
28
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
27
-
26
-
26
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
-
9
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
8
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
11
-
4
-
1
Cú sút
-
46
-
41
-
33
-
32
-
5
Sút trúng đích
-
27
-
20
-
17
-
15
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
32
-
26
-
21
-
4
Đường chuyền chính xác
-
620
-
596
-
476
-
424
-
122
Tắc bóng
-
30
-
18
-
16
-
16
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
7
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
104
-
87
-
78
-
61
-
17
Qua người thành công
-
39
-
24
-
15
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
26
-
25
-
16
-
7
Phạm lỗi
-
26
-
26
-
11
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
30
-
20
-
10
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
29
-
20
-
19
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1286
-
1098
-
1007
-
905
-
803
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
56
-
52
-
41
-
39
-
20
Chặn bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
35
-
29
-
29
-
26
-
25
Thắng tranh bóng
-
124
-
101
-
97
-
72
-
71
Qua người thành công
-
25
-
17
-
15
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
29
-
28
-
17
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
27
-
26
-
23
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
17
-
8
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
21
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1054
-
911
-
370
-
197
-
33
Tắc bóng
-
67
-
29
-
13
-
11
-
3
Chặn bóng
-
18
-
10
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
62
-
36
-
17
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
126
-
96
-
43
-
20
-
9
Qua người thành công
-
22
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
8
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
23
-
13
-
11
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
713
-
37
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
Cứu thua
-
87
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
119
-
92
-
53
-
51
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
8
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
18
-
11
-
11
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
4
-
4
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
119
-
53
-
45
-
35
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
8
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
92
-
47
-
18
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
10
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
13
-
8
-
5
-
3
Cú sút
-
59
-
49
-
32
-
25
-
17
Sút trúng đích
-
26
-
24
-
14
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
31
-
29
-
27
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1169
-
956
-
947
-
879
-
778
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
65
-
49
-
48
-
42
-
39
Chặn bóng
-
19
-
12
-
12
-
8
-
6
Cắt bóng
-
34
-
27
-
22
-
20
-
20
Thắng tranh bóng
-
248
-
107
-
100
-
98
-
94
Qua người thành công
-
34
-
31
-
21
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
36
-
32
-
31
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
48
-
38
-
28
-
28
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
-
40
Phạt đền thành công
-
5
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
10
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
13
-
8
-
2
-
2
Cú sút
-
59
-
49
-
32
-
17
-
13
Sút trúng đích
-
26
-
24
-
14
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
31
-
29
-
27
-
20
-
7
Đường chuyền chính xác
-
778
-
616
-
424
-
377
-
152
Tắc bóng
-
65
-
23
-
15
-
7
-
6
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
248
-
100
-
91
-
82
-
24
Qua người thành công
-
34
-
31
-
8
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
36
-
32
-
31
-
29
-
9
Phạm lỗi
-
48
-
38
-
28
-
28
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
-
14
-
11
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1169
-
879
-
680
-
624
-
249
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
48
-
42
-
39
-
20
-
9
Chặn bóng
-
12
-
8
-
6
-
5
-
1
Cắt bóng
-
34
-
22
-
20
-
20
-
3
Thắng tranh bóng
-
107
-
94
-
68
-
53
-
33
Qua người thành công
-
15
-
15
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
28
-
18
-
14
-
13
-
5
Phạm lỗi
-
28
-
23
-
20
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
25
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
956
-
947
-
347
-
80
-
23
Tắc bóng
-
49
-
27
-
17
-
7
-
3
Chặn bóng
-
19
-
12
-
4
Cắt bóng
-
27
-
20
-
17
-
3
Thắng tranh bóng
-
98
-
61
-
45
-
11
-
5
Qua người thành công
-
21
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
8
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
14
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
733
-
272
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
13
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
85
-
40
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
129
-
89
-
88
-
84
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
19
-
14
-
13
-
12
-
11
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
88
-
61
-
41
-
35
-
1
Tắc bóng
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
8
-
8
-
8
Qua người thành công
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
129
-
89
-
79
-
66
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
11
-
7
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
84
-
54
-
38
-
12
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
6
-
6
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1