Novorizontino
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
10
-
9
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
12
-
11
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
374
-
366
-
345
-
287
-
242
Tắc bóng
-
22
-
18
-
15
-
11
-
11
Chặn bóng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
19
-
14
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
54
-
47
-
39
-
37
-
36
Qua người thành công
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
16
-
16
-
16
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
18
-
18
-
13
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
27
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
9
-
5
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
11
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
183
-
159
-
60
-
45
-
39
Tắc bóng
-
11
-
7
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
54
-
26
-
20
-
19
-
10
Qua người thành công
-
8
-
8
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
16
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
18
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
8
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
366
-
242
-
131
-
124
-
82
Tắc bóng
-
15
-
11
-
11
-
11
-
9
Chặn bóng
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
19
-
8
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
39
-
36
-
33
-
27
-
18
Qua người thành công
-
9
-
8
-
6
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
10
-
10
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
10
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
374
-
345
-
287
-
226
-
194
Tắc bóng
-
22
-
18
-
11
-
7
-
5
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
7
-
7
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
47
-
37
-
36
-
29
-
20
Qua người thành công
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
10
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
198
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
9
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
17
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
65
-
50
-
34
-
32
-
22
Sút trúng đích
-
31
-
26
-
16
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
85
-
44
-
27
-
21
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1412
-
985
-
962
-
744
-
605
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
36
-
34
-
31
-
29
-
28
Chặn bóng
-
21
-
12
-
11
-
8
-
7
Cắt bóng
-
30
-
26
-
20
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
149
-
135
-
99
-
98
-
96
Qua người thành công
-
25
-
16
-
14
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
44
-
43
-
29
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
44
-
42
-
30
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
39
-
20
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
65
-
19
-
17
-
14
-
6
Sút trúng đích
-
31
-
8
-
7
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
44
-
18
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
519
-
362
-
144
-
107
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
79%
-
77%
-
76%
-
74%
Tắc bóng
-
36
-
28
-
13
-
8
-
5
Chặn bóng
-
8
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
6
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
135
-
96
-
45
-
37
-
17
Qua người thành công
-
16
-
13
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
44
-
20
-
14
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
44
-
28
-
13
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
50
-
34
-
32
-
22
-
15
Sút trúng đích
-
26
-
16
-
11
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
85
-
27
-
18
-
17
-
11
Đường chuyền chính xác
-
985
-
744
-
510
-
509
-
456
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
83%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
34
-
29
-
25
-
21
-
19
Chặn bóng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
3
Cắt bóng
-
26
-
20
-
19
-
12
-
6
Thắng tranh bóng
-
99
-
88
-
82
-
74
-
62
Qua người thành công
-
25
-
14
-
14
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
43
-
29
-
22
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
30
-
27
-
22
-
20
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
14
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
12
-
11
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1412
-
962
-
605
-
462
-
372
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
84%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
31
-
28
-
23
-
18
-
13
Chặn bóng
-
21
-
12
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
30
-
20
-
15
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
149
-
98
-
71
-
46
-
39
Qua người thành công
-
9
-
9
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
23
-
12
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
42
-
24
-
16
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
444
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
60%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
2
Lỗi gây ra
-
10
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
39
-
20