Nova Iguaçu
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
9
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
9
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
443
-
387
-
306
-
301
-
301
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
11
-
9
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
45
-
41
-
34
-
30
-
28
Qua người thành công
-
14
-
9
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
19
-
14
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
16
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
7
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
79
-
48
-
32
-
31
-
16
Tắc bóng
-
7
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
17
-
7
-
4
-
3
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
6
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
443
-
301
-
301
-
199
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
45
-
41
-
27
-
22
-
15
Qua người thành công
-
14
-
9
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
23
-
19
-
14
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
11
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
387
-
306
-
288
-
160
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
8
-
8
-
4
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
34
-
30
-
23
-
18
-
17
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
16
-
14
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
148
-
46
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
24
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
95
-
78
-
78
-
64
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
93%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
12
-
6
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
78
-
64
-
49
-
34
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
91%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
95
-
78
-
53
-
50
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
93%
-
88%
-
86%
-
82%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1