Nottingham Forest
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:0
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 48:51
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-4-2 (4), 5-3-2 (2), 3-4-3 (1), 4-5-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 58:46
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (30), 3-5-2 (2), 4-3-1-2 (2), 4-4-2 (1), 3-4-2-1 (1), 3-4-1-2 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 20
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 49:67
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-3 (7), 5-4-1 (4), 3-4-3 (2), 3-4-2-1 (2), 3-5-2 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 18
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 38:68
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (9), 4-3-3 (9), 4-3-2-1 (6), 3-4-1-2 (5), 4-3-1-2 (5), 4-2-3-1 (3), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 8
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 25:16
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 3-4-2-1 (3), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (1), 3-4-3 (1), 4-3-3 (1), 4-4-1-1 (1)