Norwich
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:0
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 7
- Thua
- 26
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 23:84
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 84
- Hiệu số bàn thắng
- -61
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 22
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (11), 4-2-3-1 (10), 5-3-2 (5), 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (4), 3-5-2 (1), 4-3-1-2 (1), 3-4-2-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 6
- Thua
- 27
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 26:75
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -49
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 20
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (33), 4-1-4-1 (4), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 22
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 39:67
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -28
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 21
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 28:62
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 14
- Thua
- 14
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 41:58
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 52:66
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-6