Nõmme Kalju II
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 13
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 31:58
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 56:79
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 79
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:5
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-1