Niva
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 19
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 76:35
- Bàn thắng ghi được
- 76
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 41
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 35
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:9
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 7-0