Newells Old Boys
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 4
- Hòa
- 6
- Thua
- 8
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 16:28
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (2), 3-4-2-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 25:38
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 87
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 3-4-2-1 (4), 5-4-1 (4), 4-4-2 (4), 3-4-3 (3), 5-3-2 (3), 3-4-1-2 (2), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 7
- Hòa
- 7
- Thua
- 13
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #25
- Bàn thắng
- 22:35
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-2 (4), 4-3-1-2 (3), 4-1-3-2 (2), 5-3-2 (2), 5-4-1 (2), 4-3-3 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 8
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 24:24
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (17), 3-4-3 (3), 3-5-2 (2), 4-4-2 (1), 4-2-3-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-1-3-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 18
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 43:37
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 19
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 117
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-3-3 (8), 5-4-1 (4), 4-4-2 (3), 3-4-3 (3), 4-4-1-1 (2), 4-1-4-1 (2), 5-3-2 (2), 3-5-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 12
- Thua
- 17
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 38:53
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-3-3 (7), 3-4-3 (6), 4-1-4-1 (3), 4-4-2 (3), 3-4-2-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 5
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 17:16
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (8), 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 6
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 33:25
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (20), 4-1-4-1 (2), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 26:23
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-3-1-2 (2), 4-3-3 (1), 4-2-2-2 (1), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 13
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #23
- Bàn thắng
- 23:28
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (2), 4-4-2 (2), 4-1-3-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 14
- Hòa
- 7
- Thua
- 9
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 40:30
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-3-1-2 (2), 4-3-2-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 11
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 28:32
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:2
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 12:6
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (4), 4-3-1-2 (1), 4-4-1-1 (1), 5-4-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:6
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (4), 3-4-1-2 (1), 4-4-2 (1)