Newcastle United
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 17:7
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 53:55
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (27), 4-2-3-1 (6), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-5-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 6
- Thua
- 12
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 68:47
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (34), 3-4-2-1 (2), 4-2-3-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 6
- Thua
- 14
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 85:62
- Bàn thắng ghi được
- 85
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- 23
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (36), 3-4-2-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 14
- Thua
- 5
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 68:33
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 35
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (38)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 44:62
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (18), 5-3-2 (4), 5-4-1 (4), 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (3), 4-5-1 (3), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 46:62
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (13), 4-4-2 (8), 5-4-1 (6), 4-3-1-2 (5), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 38:58
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (20), 3-5-2 (7), 4-4-1-1 (4), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (2), 3-4-2-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 42:48
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (22), 4-4-1-1 (11), 3-5-1-1 (3), 5-3-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 39:47
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-4-1-1 (12), 4-4-2 (7), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 19
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 44:65
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 40:63
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 4
- Thua
- 19
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 43:59
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 45:68
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 56:51
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 56:57
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3