New England Revolution
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 8
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 22:18
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-3-3 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 44:51
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (10), 4-2-3-1 (8), 3-5-2 (5), 4-4-2 (4), 3-1-4-2 (2), 3-4-2-1 (2), 3-4-3 (1), 3-5-1-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 4
- Thua
- 21
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 37:74
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 74
- Hiệu số bàn thắng
- -37
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (30), 4-3-3 (2), 4-3-2-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 15
- Hòa
- 10
- Thua
- 11
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 59:50
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-3-1-2 (6), 4-4-2 (4), 3-4-1-2 (2), 3-5-2 (1), 4-3-2-1 (1), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 47:50
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-3-1-2 (7), 4-3-2-1 (6), 4-4-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 22
- Hòa
- 8
- Thua
- 5
- Điểm
- 73
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 67:43
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (15), 4-2-3-1 (10), 4-4-2 (6), 4-2-2-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 33:29
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-3-1-2 (4), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 50:58
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (14), 4-2-3-1 (9), 4-3-1-2 (3), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (2), 5-3-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 49:55
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-1-4-1 (8), 4-4-1-1 (3), 4-4-2 (3), 3-5-2 (1), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1), 4-3-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 15
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 53:61
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (18), 4-2-3-1 (9), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (2), 4-4-1-1 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 44:54
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 4-3-1-2 (3), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 14
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 49:49
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 20
- Hòa
- 5
- Thua
- 14
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 63:54
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 15
- Hòa
- 9
- Thua
- 12
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 52:42
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 17
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 39:44
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 16:7
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3