Neratovice-Byškovice
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 0
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:10
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 43:62
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 9
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-9
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 43:62
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0