Neptūną Klaipėda
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 7
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 15:15
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 21
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 67
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 68:27
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 41
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:1
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-0