NEOM
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
20
-
17
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
13
-
12
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1305
-
845
-
646
-
637
-
567
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
49%
Tắc bóng
-
114
-
50
-
44
-
35
-
33
Chặn bóng
-
11
-
10
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
26
-
25
-
24
-
21
-
11
Thắng tranh bóng
-
183
-
147
-
115
-
79
-
69
Qua người thành công
-
33
-
18
-
16
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
56
-
39
-
18
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
52
-
26
-
25
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
39
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
20
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
213
-
144
-
86
-
34
-
5
Tắc bóng
-
20
-
10
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
69
-
35
-
30
-
5
-
1
Qua người thành công
-
11
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
10
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
20
-
14
-
13
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
17
-
11
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
12
-
11
-
9
-
3
Đường chuyền chính xác
-
845
-
646
-
637
-
385
-
166
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
50
-
44
-
35
-
17
-
11
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
24
-
21
-
11
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
147
-
115
-
64
-
34
-
30
Qua người thành công
-
18
-
16
-
12
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
56
-
39
-
12
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
19
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1305
-
567
-
490
-
389
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
114
-
33
-
21
-
11
-
3
Chặn bóng
-
11
-
10
-
6
-
1
Cắt bóng
-
26
-
25
-
10
-
5
Thắng tranh bóng
-
183
-
79
-
39
-
29
-
5
Qua người thành công
-
33
-
11
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
18
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
52
-
13
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
192
-
60
-
56
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
39
-
5
-
3
Phạt đền cản phá
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
15
-
7
-
4
-
4
Cú sút
-
72
-
50
-
42
-
23
-
23
Sút trúng đích
-
32
-
27
-
25
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
62
-
44
-
24
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1685
-
1619
-
1234
-
1060
-
831
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
91%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
79
-
62
-
44
-
29
-
28
Chặn bóng
-
19
-
17
-
13
-
7
-
6
Cắt bóng
-
54
-
26
-
24
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
226
-
141
-
90
-
89
-
86
Qua người thành công
-
40
-
25
-
19
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
93
-
38
-
33
-
29
-
26
Phạm lỗi
-
51
-
42
-
41
-
39
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
79
-
24
Phạt đền thành công
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
1
-
1
Cú sút
-
42
-
6
Sút trúng đích
-
25
-
3
Đường chuyền quyết định
-
44
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
691
-
94
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
63%
Tắc bóng
-
16
-
8
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
2
Thắng tranh bóng
-
86
-
21
-
2
Qua người thành công
-
10
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
33
-
5
Phạm lỗi
-
39
-
8
-
1
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
7
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
72
-
50
-
23
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
32
-
27
-
11
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
62
-
24
-
22
-
19
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1619
-
763
-
717
-
651
-
434
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
91%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
62
-
29
-
24
-
21
-
18
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
54
-
24
-
11
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
226
-
86
-
84
-
71
-
62
Qua người thành công
-
40
-
19
-
19
-
18
-
13
Lỗi gây ra
-
93
-
38
-
29
-
26
-
17
Phạm lỗi
-
51
-
22
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
15
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
15
-
12
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1685
-
1234
-
1060
-
831
-
413
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
79
-
44
-
28
-
27
-
24
Chặn bóng
-
19
-
17
-
13
-
6
-
4
Cắt bóng
-
26
-
21
-
20
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
141
-
90
-
89
-
73
-
60
Qua người thành công
-
25
-
12
-
10
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
22
-
22
-
19
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
42
-
41
-
27
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
693
-
112
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
63%
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
Qua người thành công
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
79
-
24