NEC Nijmegen
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:9
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-4
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (3), 3-4-1-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 16
- Hòa
- 11
- Thua
- 7
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 77:53
- Bàn thắng ghi được
- 77
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (15), 3-4-1-2 (11), 3-1-4-2 (4), 3-4-3 (2), 3-5-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 53:49
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (28), 4-3-1-2 (3), 4-3-3 (2), 4-2-2-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 69:53
- Bàn thắng ghi được
- 69
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (34), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 15
- Thua
- 11
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 42:45
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 7
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-3-3 (8), 4-1-4-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 38:52
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-3-3 (5), 3-4-3 (5), 3-4-1-2 (5), 5-3-2 (3), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:1
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (1), 3-5-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 32:59
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (23), 5-3-2 (8), 4-3-2-1 (1), 4-3-1-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 37:42
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 5
- Hòa
- 15
- Thua
- 14
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 54:82
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 82
- Hiệu số bàn thắng
- -28
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 44:66
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 14
- Hòa
- 6
- Thua
- 16
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 45:49
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 57:56
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:7
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-1-4-2 (2), 3-4-2-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:8
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3