Navbahor
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:7
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 14:8
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 41:37
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2