Nasarawa United
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:2
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 37:34
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 35
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 40:41
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 35
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-4