Nasaf
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 3
- Hòa
- 5
- Thua
- 3
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 12:11
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 16
- Hòa
- 11
- Thua
- 3
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 51:23
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2