Napoli
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
188
-
150
-
147
-
130
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
92%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
16
-
12
-
10
-
9
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
71
-
39
-
26
-
24
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
84%
-
76%
-
70%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
150
-
82
-
59
-
50
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
90%
-
82%
-
76%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
9
-
5
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
188
-
147
-
130
-
129
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
89%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
5
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
16
-
9
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
-
7
-
7
-
6
Cú sút
-
73
-
46
-
35
-
22
-
22
Sút trúng đích
-
34
-
25
-
16
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
37
-
37
-
33
-
33
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1848
-
1824
-
1671
-
1467
-
1383
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
92%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
45
-
42
-
39
-
33
-
33
Chặn bóng
-
13
-
12
-
11
-
11
-
10
Cắt bóng
-
40
-
26
-
23
-
21
-
16
Thắng tranh bóng
-
169
-
134
-
111
-
111
-
108
Qua người thành công
-
34
-
33
-
26
-
19
-
16
Lỗi gây ra
-
73
-
53
-
45
-
28
-
28
Phạm lỗi
-
50
-
39
-
37
-
33
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
56
-
21
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
6
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
46
-
22
-
10
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
25
-
16
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
33
-
21
-
15
-
14
-
4
Đường chuyền chính xác
-
507
-
331
-
286
-
269
-
123
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
79%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
20
-
12
-
10
-
10
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
111
-
66
-
40
-
37
-
28
Qua người thành công
-
34
-
19
-
12
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
53
-
13
-
11
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
37
-
19
-
17
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
73
-
35
-
20
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
34
-
13
-
11
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
37
-
37
-
24
-
22
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1824
-
1329
-
940
-
792
-
778
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
89%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
28
-
28
-
24
-
18
-
15
Chặn bóng
-
13
-
6
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
16
-
12
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
169
-
88
-
84
-
77
-
52
Qua người thành công
-
33
-
26
-
13
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
73
-
45
-
28
-
20
-
18
Phạm lỗi
-
24
-
19
-
18
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
15
-
13
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
33
-
21
-
16
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1848
-
1671
-
1467
-
1383
-
1372
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
91%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
45
-
42
-
39
-
33
-
33
Chặn bóng
-
12
-
11
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
40
-
26
-
23
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
134
-
111
-
108
-
88
-
78
Qua người thành công
-
16
-
8
-
8
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
28
-
26
-
23
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
50
-
39
-
33
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1014
-
350
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
72%
-
66%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
56
-
21
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
16
-
10
-
8
-
7
Cú sút
-
55
-
39
-
35
-
33
-
30
Sút trúng đích
-
33
-
24
-
17
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
56
-
38
-
35
-
29
-
28
Đường chuyền chính xác
-
2768
-
2096
-
1860
-
1755
-
1475
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
52%
-
51%
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
66
-
63
-
54
-
48
-
43
Chặn bóng
-
26
-
21
-
18
-
12
-
11
Cắt bóng
-
35
-
35
-
31
-
30
-
28
Thắng tranh bóng
-
208
-
184
-
183
-
170
-
166
Qua người thành công
-
39
-
33
-
32
-
28
-
25
Lỗi gây ra
-
60
-
51
-
36
-
36
-
36
Phạm lỗi
-
47
-
46
-
45
-
42
-
39
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
61
-
46
-
33
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
6
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
8
-
7
-
7
-
6
Cú sút
-
39
-
35
-
33
-
25
-
21
Sút trúng đích
-
24
-
17
-
14
-
14
-
7
Đường chuyền quyết định
-
56
-
35
-
29
-
28
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1000
-
493
-
452
-
394
-
341
Tắc bóng
-
29
-
21
-
18
-
15
-
8
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
97
-
88
-
71
-
67
-
52
Qua người thành công
-
33
-
32
-
19
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
30
-
20
-
16
Phạm lỗi
-
47
-
14
-
14
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
55
-
30
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
33
-
13
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
26
-
21
-
17
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1755
-
1475
-
907
-
888
-
215
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
48
-
43
-
42
-
24
-
19
Chặn bóng
-
11
-
6
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
35
-
24
-
21
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
208
-
170
-
93
-
66
-
54
Qua người thành công
-
39
-
25
-
8
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
60
-
36
-
31
-
23
-
16
Phạm lỗi
-
45
-
39
-
24
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
18
-
14
-
13
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
38
-
26
-
25
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
2768
-
2096
-
1860
-
1384
-
1272
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
52%
-
51%
-
50%
-
42%
Tắc bóng
-
66
-
63
-
54
-
39
-
39
Chặn bóng
-
26
-
21
-
18
-
12
-
8
Cắt bóng
-
35
-
31
-
30
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
184
-
183
-
166
-
131
-
104
Qua người thành công
-
28
-
10
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
51
-
36
-
22
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
46
-
42
-
28
-
28
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1105
-
612
-
352
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
61
-
46
-
33
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
8
-
5
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
13
-
8
-
7
Cú sút
-
78
-
64
-
47
-
40
-
30
Sút trúng đích
-
42
-
38
-
23
-
19
-
14
Đường chuyền quyết định
-
67
-
58
-
49
-
47
-
38
Đường chuyền chính xác
-
2192
-
2181
-
2161
-
1727
-
1691
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
64%
-
54%
-
54%
-
46%
Tắc bóng
-
58
-
58
-
57
-
50
-
42
Chặn bóng
-
15
-
12
-
12
-
10
-
9
Cắt bóng
-
28
-
28
-
23
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
233
-
164
-
139
-
127
-
124
Qua người thành công
-
101
-
31
-
29
-
24
-
18
Lỗi gây ra
-
79
-
41
-
38
-
38
-
36
Phạm lỗi
-
41
-
33
-
31
-
31
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
63
-
16
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
8
-
5
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
13
-
8
-
3
Cú sút
-
78
-
64
-
47
-
40
-
30
Sút trúng đích
-
42
-
38
-
23
-
19
-
14
Đường chuyền quyết định
-
67
-
58
-
33
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
1027
-
617
-
306
-
264
Tắc bóng
-
42
-
20
-
18
-
18
-
14
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
13
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
233
-
93
-
90
-
89
-
60
Qua người thành công
-
101
-
31
-
29
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
79
-
38
-
31
-
22
-
19
Phạm lỗi
-
31
-
31
-
25
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
19
-
11
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
47
-
38
-
22
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
2192
-
1727
-
1138
-
420
-
219
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
45%
Tắc bóng
-
58
-
57
-
36
-
23
-
8
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
28
-
28
-
9
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
164
-
124
-
79
-
62
-
33
Qua người thành công
-
24
-
17
-
15
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
41
-
38
-
18
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
41
-
33
-
29
-
15
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
30
-
17
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
49
-
25
-
19
-
14
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2181
-
2161
-
1691
-
1220
-
991
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
64%
-
54%
-
46%
-
40%
Tắc bóng
-
58
-
50
-
42
-
33
-
27
Chặn bóng
-
15
-
12
-
12
-
10
-
9
Cắt bóng
-
23
-
23
-
20
-
20
-
16
Thắng tranh bóng
-
139
-
127
-
115
-
98
-
87
Qua người thành công
-
18
-
11
-
10
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
36
-
28
-
17
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
18
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
769
-
238
-
3
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cứu thua
-
63
-
16
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
26
-
12
-
10
-
6
-
5
Kiến tạo
-
10
-
8
-
6
-
6
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
-
22
-
16
-
11
-
9
Cú sút
-
105
-
63
-
43
-
39
-
37
Sút trúng đích
-
55
-
32
-
22
-
19
-
16
Đường chuyền quyết định
-
84
-
54
-
47
-
46
-
34
Đường chuyền chính xác
-
2799
-
2295
-
2285
-
2224
-
2160
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
70%
-
56%
-
54%
-
54%
Tắc bóng
-
83
-
60
-
55
-
53
-
43
Chặn bóng
-
26
-
20
-
11
-
9
-
7
Cắt bóng
-
49
-
41
-
30
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
181
-
171
-
167
-
156
-
149
Qua người thành công
-
75
-
58
-
36
-
33
-
25
Lỗi gây ra
-
55
-
48
-
45
-
38
-
36
Phạm lỗi
-
44
-
40
-
31
-
30
-
27
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
69
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
26
-
12
-
10
-
5
-
4
Kiến tạo
-
10
-
6
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
-
22
-
16
-
6
-
6
Cú sút
-
105
-
63
-
43
-
29
-
26
Sút trúng đích
-
55
-
32
-
22
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
54
-
34
-
34
-
33
-
30
Đường chuyền chính xác
-
1038
-
534
-
507
-
419
-
378
Tắc bóng
-
43
-
24
-
18
-
12
-
10
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
7
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
171
-
138
-
99
-
66
-
64
Qua người thành công
-
75
-
36
-
25
-
23
-
16
Lỗi gây ra
-
45
-
38
-
31
-
22
-
12
Phạm lỗi
-
40
-
27
-
20
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
8
-
2
-
2
Cú sút
-
39
-
37
-
21
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
19
-
15
-
11
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
84
-
32
-
27
-
17
-
9
Đường chuyền chính xác
-
2295
-
2224
-
1432
-
967
-
571
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
54%
Tắc bóng
-
83
-
53
-
24
-
17
-
14
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
49
-
23
-
14
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
181
-
167
-
78
-
66
-
63
Qua người thành công
-
33
-
23
-
22
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
55
-
48
-
35
-
23
-
14
Phạm lỗi
-
44
-
25
-
22
-
21
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
23
-
19
-
14
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
47
-
46
-
30
-
24
-
21
Đường chuyền chính xác
-
2799
-
2285
-
2160
-
1364
-
1185
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
70%
-
54%
-
53%
-
44%
Tắc bóng
-
60
-
55
-
39
-
34
-
33
Chặn bóng
-
26
-
20
-
11
-
9
-
4
Cắt bóng
-
41
-
30
-
22
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
156
-
149
-
118
-
115
-
107
Qua người thành công
-
58
-
25
-
12
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
36
-
29
-
25
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
31
-
30
-
27
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
810
-
109
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Cứu thua
-
69
-
6
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
11
-
7
-
6
Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
16
-
12
-
11
-
11
Cú sút
-
70
-
67
-
38
-
34
-
30
Sút trúng đích
-
36
-
30
-
20
-
20
-
15
Đường chuyền quyết định
-
63
-
50
-
42
-
34
-
33
Đường chuyền chính xác
-
2173
-
2122
-
2008
-
1955
-
1641
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
57%
-
55%
-
55%
-
53%
Tắc bóng
-
68
-
58
-
55
-
50
-
39
Chặn bóng
-
25
-
25
-
16
-
10
-
7
Cắt bóng
-
40
-
38
-
29
-
24
-
22
Thắng tranh bóng
-
168
-
156
-
153
-
127
-
127
Qua người thành công
-
46
-
41
-
30
-
29
-
24
Lỗi gây ra
-
60
-
46
-
38
-
35
-
33
Phạm lỗi
-
38
-
37
-
37
-
31
-
28
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
82
-
24
-
1
Phạt đền thành công
-
9
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
11
-
5
-
3
Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
16
-
12
-
10
-
7
Cú sút
-
70
-
67
-
38
-
34
-
25
Sút trúng đích
-
36
-
30
-
20
-
20
-
11
Đường chuyền quyết định
-
63
-
33
-
33
-
28
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1384
-
643
-
524
-
520
-
325
Tắc bóng
-
28
-
24
-
23
-
16
-
10
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
13
-
9
-
9
-
3
Thắng tranh bóng
-
127
-
100
-
91
-
80
-
58
Qua người thành công
-
41
-
30
-
29
-
21
-
17
Lỗi gây ra
-
38
-
33
-
28
-
22
-
22
Phạm lỗi
-
37
-
27
-
26
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
9
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
11
-
8
-
2
-
1
Cú sút
-
30
-
23
-
20
-
17
-
12
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
11
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
50
-
33
-
25
-
23
-
15
Đường chuyền chính xác
-
2173
-
1415
-
1203
-
1106
-
795
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
57%
-
43%
Tắc bóng
-
55
-
50
-
39
-
25
-
21
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
24
-
22
-
12
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
153
-
95
-
93
-
86
-
67
Qua người thành công
-
46
-
24
-
24
-
17
-
13
Lỗi gây ra
-
35
-
30
-
28
-
28
-
18
Phạm lỗi
-
38
-
28
-
27
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
6
-
4
-
1
Cú sút
-
22
-
19
-
14
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
7
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
42
-
34
-
11
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2122
-
2008
-
1955
-
1641
-
835
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
55%
-
53%
-
52%
-
52%
Tắc bóng
-
68
-
58
-
39
-
25
-
21
Chặn bóng
-
25
-
25
-
16
-
10
-
7
Cắt bóng
-
40
-
38
-
29
-
19
-
9
Thắng tranh bóng
-
168
-
156
-
127
-
119
-
57
Qua người thành công
-
20
-
20
-
14
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
60
-
46
-
23
-
12
-
5
Phạm lỗi
-
37
-
31
-
28
-
23
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
853
-
151
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
82
-
24
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
11
-
10
-
9
-
9
Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
6
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
18
-
17
-
14
-
13
Cú sút
-
104
-
53
-
50
-
45
-
40
Sút trúng đích
-
48
-
27
-
25
-
24
-
19
Đường chuyền quyết định
-
64
-
56
-
49
-
42
-
36
Đường chuyền chính xác
-
2189
-
2079
-
1762
-
1703
-
1551
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
56%
-
52%
-
52%
-
49%
Tắc bóng
-
79
-
69
-
58
-
56
-
36
Chặn bóng
-
26
-
14
-
13
-
13
-
6
Cắt bóng
-
37
-
36
-
36
-
35
-
30
Thắng tranh bóng
-
224
-
190
-
142
-
132
-
127
Qua người thành công
-
65
-
58
-
37
-
30
-
29
Lỗi gây ra
-
69
-
60
-
52
-
47
-
45
Phạm lỗi
-
49
-
36
-
34
-
33
-
33
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
53
-
30
Phạt đền thành công
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
11
-
10
-
9
-
9
Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
17
-
14
-
13
-
13
Cú sút
-
104
-
53
-
50
-
40
-
35
Sút trúng đích
-
48
-
27
-
24
-
19
-
19
Đường chuyền quyết định
-
64
-
36
-
35
-
34
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1703
-
759
-
535
-
422
-
235
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
29
-
26
-
23
-
22
-
16
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
37
-
18
-
14
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
142
-
132
-
115
-
111
-
53
Qua người thành công
-
65
-
37
-
29
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
69
-
47
-
39
-
36
-
17
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
19
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
45
-
31
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
25
-
16
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
56
-
42
-
20
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
2079
-
1243
-
1223
-
1171
-
347
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
48%
Tắc bóng
-
69
-
58
-
56
-
18
-
15
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
36
-
36
-
18
-
11
-
2
Thắng tranh bóng
-
190
-
127
-
125
-
96
-
37
Qua người thành công
-
58
-
28
-
25
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
52
-
45
-
28
-
26
-
8
Phạm lỗi
-
36
-
33
-
12
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
14
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
12
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
49
-
32
-
15
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2189
-
1762
-
1551
-
1172
-
1058
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
52%
-
52%
-
49%
Tắc bóng
-
79
-
36
-
31
-
29
-
24
Chặn bóng
-
26
-
14
-
13
-
13
-
6
Cắt bóng
-
35
-
30
-
29
-
28
-
23
Thắng tranh bóng
-
224
-
104
-
89
-
87
-
86
Qua người thành công
-
30
-
22
-
19
-
13
-
4
Lỗi gây ra
-
60
-
41
-
20
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
49
-
29
-
21
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
507
-
494
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
53
-
30
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
Kiến tạo
-
6
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
Cú sút
-
89
-
50
Sút trúng đích
-
44
-
18
Đường chuyền quyết định
-
87
-
52
Đường chuyền chính xác
-
2331
-
1642
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
43
-
21
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
32
-
30
Thắng tranh bóng
-
116
-
110
Qua người thành công
-
57
-
33
Lỗi gây ra
-
28
-
27
Phạm lỗi
-
21
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
Cú sút
-
89
Sút trúng đích
-
44
Đường chuyền quyết định
-
87
Đường chuyền chính xác
-
1642
Tắc bóng
-
21
Cắt bóng
-
30
Thắng tranh bóng
-
110
Qua người thành công
-
57
Lỗi gây ra
-
28
Phạm lỗi
-
8
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
50
Sút trúng đích
-
18
Đường chuyền quyết định
-
52
Đường chuyền chính xác
-
2331
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
43
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
32
Thắng tranh bóng
-
116
Qua người thành công
-
33
Lỗi gây ra
-
27
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
65
-
48
-
47
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
95%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền chính xác
-
22
-
14
-
11
-
8
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
90%
-
87%
-
64%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
48
-
32
-
29
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
76%
-
68%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
65
-
47
-
29
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
92%
-
89%
-
85%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
26
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
70%
Cứu thua
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
433
-
390
-
374
-
335
-
265
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
93%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
10
-
9
-
9
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
39
-
34
-
23
-
22
-
21
Qua người thành công
-
9
-
9
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
18
-
10
-
9
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
25
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
115
-
91
-
84
-
21
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
80%
-
76%
-
71%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
21
-
11
-
7
-
1
Qua người thành công
-
9
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
6
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
374
-
335
-
186
-
146
-
143
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
89%
-
89%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
23
-
22
-
18
-
17
Qua người thành công
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
433
-
390
-
265
-
260
-
246
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
93%
-
91%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
34
-
17
-
16
-
15
-
12
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
18
-
9
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
242
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
76%
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Cứu thua
-
25
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
9
-
9
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
431
-
421
-
361
-
338
-
327
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
57%
-
50%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
10
-
10
-
9
Chặn bóng
-
11
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
50
-
40
-
33
-
29
-
28
Qua người thành công
-
26
-
8
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
9
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
250
-
226
-
74
-
58
-
24
Tắc bóng
-
8
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
50
-
21
-
16
-
9
-
8
Qua người thành công
-
26
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
7
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
361
-
338
-
238
-
74
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
7
-
6
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
19
-
14
-
13
-
10
Qua người thành công
-
8
-
6
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
431
-
421
-
327
-
222
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
57%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
16
-
10
-
9
-
9
-
5
Chặn bóng
-
11
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
40
-
33
-
29
-
17
-
17
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
6
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
193
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
32
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
28
-
14
-
13
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
23
-
20
-
17
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
629
-
611
-
502
-
489
-
333
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
59%
-
58%
-
58%
-
45%
Tắc bóng
-
21
-
18
-
16
-
12
-
12
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
22
-
12
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
60
-
51
-
49
-
47
-
36
Qua người thành công
-
35
-
19
-
11
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
24
-
12
-
11
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
22
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
28
-
14
-
13
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
17
-
8
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
262
-
155
-
134
-
119
-
99
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
7
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
60
-
36
-
32
-
30
-
21
Qua người thành công
-
35
-
19
-
11
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
9
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
629
-
333
-
264
-
173
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Tắc bóng
-
21
-
8
-
8
-
8
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
51
-
35
-
29
-
25
-
15
Qua người thành công
-
11
-
9
-
8
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
12
-
11
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
4
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
611
-
502
-
489
-
332
-
259
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
59%
-
58%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
18
-
16
-
12
-
9
-
6
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
22
-
12
-
7
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
49
-
47
-
33
-
31
-
18
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
267
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
22
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
Cú sút
-
21
-
18
Sút trúng đích
-
11
-
5
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
128
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
74%
Tắc bóng
-
17
-
5
Cắt bóng
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Qua người thành công
-
18
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
Cú sút
-
21
-
18
Sút trúng đích
-
11
-
5
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
128
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
74%
Tắc bóng
-
17
-
5
Cắt bóng
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Qua người thành công
-
18
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
108
-
103
-
90
-
84
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
59
-
39
-
16
-
3
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
108
-
84
-
61
-
57
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
103
-
90
-
81
-
10
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
68
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
184
-
171
-
104
-
96
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
96%
-
95%
-
93%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
7
-
5
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
20
-
11
-
10
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
86%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
96
-
57
-
46
-
44
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
93%
-
90%
-
84%
-
73%
Tắc bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
184
-
171
-
104
-
93
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
95%
-
93%
-
93%
-
91%
Tắc bóng
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
202
-
176
-
168
-
157
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
68%
-
62%
-
57%
-
55%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
11
-
8
-
8
-
7
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
81
-
74
-
69
-
68
-
50
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
8
-
5
-
5
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
176
-
146
-
121
-
17
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
55%
-
54%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
202
-
168
-
157
-
140
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
62%
-
57%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
8
-
4
-
1
Chặn bóng
-
7
-
2
Cắt bóng
-
10
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
7
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
59
-
18
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
68
-
65
-
51
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
62%
-
56%
-
44%
-
43%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
17
-
13
-
13
-
9
-
4
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
45
-
44
-
35
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
68
-
65
-
45
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
62%
-
56%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
139
-
113
-
99
-
88
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
129%
-
104%
-
92%
-
79%
-
60%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
45
-
35
-
28
-
22
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
60
-
54
-
50
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
50%
-
50%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
139
-
113
-
99
-
88
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
129%
-
104%
-
92%
-
79%
-
48%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
98
-
85
-
81
-
62
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
81%
-
73%
-
53%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
23
-
14
-
11
-
2
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
41
-
35
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
98
-
85
-
62
-
47
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
81%
-
53%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
6
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
31
-
18
Cứu thua
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
241
-
230
-
227
-
163
-
157
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
67%
-
66%
-
52%
Tắc bóng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
30
-
17
-
15
-
13
-
13
Qua người thành công
-
13
-
12
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
157
-
108
-
92
-
40
-
20
Tắc bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
17
-
12
-
8
-
6
Qua người thành công
-
13
-
12
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
241
-
100
-
95
-
86
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
11
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
10
-
8
-
5
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
230
-
227
-
163
-
152
-
117
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
67%
-
66%
-
51%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
9
-
9
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
130
-
18
Cứu thua
-
8
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
14
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
125
-
112
-
104
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
6
Qua người thành công
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
20
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
14
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
78%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
125
-
112
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
104
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
67%
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
20
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
12
-
11
-
11
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
12
-
12
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
447
-
413
-
321
-
312
-
292
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
51%
-
46%
-
46%
-
46%
Tắc bóng
-
20
-
14
-
14
-
9
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
49
-
33
-
23
-
21
-
20
Qua người thành công
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
15
-
8
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
11
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
180
-
112
-
91
-
81
-
75
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
19
-
18
-
13
-
13
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
292
-
290
-
254
-
253
-
251
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
46%
-
46%
-
46%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
21
-
20
-
19
-
17
Qua người thành công
-
8
-
7
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
447
-
413
-
321
-
312
-
184
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
46%
-
44%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
20
-
14
-
9
-
6
-
4
Chặn bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
49
-
33
-
18
-
12
-
10
Qua người thành công
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
7
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
177
-
27
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
11
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
9
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
13
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
723
-
574
-
414
-
372
-
369
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
68%
-
65%
-
56%
-
52%
Tắc bóng
-
16
-
12
-
11
-
11
-
9
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
10
-
10
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
48
-
34
-
33
-
31
-
26
Qua người thành công
-
11
-
8
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
11
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
13
-
10
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
282
-
179
-
130
-
59
-
55
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
23
-
18
-
15
-
13
Qua người thành công
-
11
-
6
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
414
-
369
-
314
-
279
-
160
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
52%
-
45%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
48
-
26
-
21
-
13
-
13
Qua người thành công
-
8
-
8
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
8
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
723
-
574
-
372
-
289
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
68%
-
65%
-
40%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
9
-
7
-
5
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
10
-
8
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
34
-
33
-
31
-
23
-
13
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
6
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
109
-
104
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
11
-
9