Nam Dinh
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 13:3
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 9
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 32:31
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 17
- Hòa
- 6
- Thua
- 3
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 51:18
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 33
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3