Naftan
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 10
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 10:31
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (5), 4-4-2 (3), 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 8
- Hòa
- 4
- Thua
- 18
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 35:55
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:11
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-1