Naftan
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 0
- Hòa
- 3
- Thua
- 7
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 5:22
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (3), 4-4-2 (2), 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 8
- Hòa
- 4
- Thua
- 18
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 35:55
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3