Naft Maysan
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 1
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:14
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 48:57
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3