Naestved W

Đan Mạch
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Osterbro (Nữ) Osterbro (Nữ) 7 5 1 1 +12 20:8 16
W W L W D
2 Sundby W Sundby W 7 4 2 1 +6 16:10 14
W W D D W
3 B 93 W B 93 W 6 4 0 2 +3 12:9 12
L W L W W
4 Naestved W Naestved W 7 3 1 3 +3 10:7 10
L L L D W
5 Thy ThistedQ (Nữ) Thy ThistedQ (Nữ) 7 3 1 3 -2 20:22 10
L W W L L
6 Viborg W Viborg W 7 2 3 2 +1 9:8 9
W W D D D
7 AaB W AaB W 7 1 1 5 -13 8:21 4
L L W D L
8 Esbjerg W Esbjerg W 6 0 1 5 -10 8:18 1
L L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm