Nacional
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
390
-
287
-
260
-
185
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
11
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
9
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
38
-
33
-
26
-
24
-
20
Qua người thành công
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
10
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
23
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
145
-
116
-
76
-
20
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
80%
-
69%
-
45%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
33
-
20
-
15
-
8
-
5
Qua người thành công
-
8
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
185
-
168
-
114
-
82
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
88%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
20
-
20
-
19
-
17
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
390
-
287
-
260
-
108
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
85%
-
82%
-
78%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
5
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
24
-
19
-
14
-
13
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Cứu thua
-
23
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
4
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
84
-
48
-
26
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
45
-
26
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
46
-
45
-
25
-
24
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1294
-
1254
-
1022
-
1014
-
937
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
84%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
67
-
56
-
48
-
47
-
46
Chặn bóng
-
27
-
26
-
17
-
13
-
13
Cắt bóng
-
45
-
44
-
33
-
24
-
21
Thắng tranh bóng
-
211
-
175
-
169
-
131
-
121
Qua người thành công
-
40
-
22
-
19
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
72
-
42
-
38
-
27
-
21
Phạm lỗi
-
59
-
48
-
45
-
41
-
40
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
88
-
18
Phạt đền thành công
-
6
Phạt đền cản phá
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
6
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
84
-
48
-
16
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
45
-
26
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
45
-
25
-
18
-
16
-
5
Đường chuyền chính xác
-
651
-
604
-
222
-
197
-
184
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
77%
-
71%
-
71%
-
68%
Tắc bóng
-
48
-
19
-
14
-
14
-
13
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
211
-
175
-
58
-
39
-
38
Qua người thành công
-
40
-
22
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
72
-
42
-
12
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
45
-
40
-
12
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
17
-
14
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
46
-
18
-
13
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1022
-
1014
-
547
-
325
-
245
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
84%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
67
-
47
-
46
-
17
-
14
Chặn bóng
-
17
-
13
-
11
-
2
-
1
Cắt bóng
-
44
-
24
-
11
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
131
-
117
-
97
-
48
-
42
Qua người thành công
-
14
-
10
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
38
-
27
-
18
-
16
-
12
Phạm lỗi
-
48
-
41
-
40
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
26
-
17
-
15
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
14
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1294
-
1254
-
536
-
506
-
393
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
84%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
56
-
41
-
40
-
34
-
26
Chặn bóng
-
27
-
26
-
13
-
7
-
5
Cắt bóng
-
45
-
33
-
21
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
169
-
121
-
109
-
85
-
57
Qua người thành công
-
19
-
12
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
21
-
21
-
20
-
18
-
13
Phạm lỗi
-
59
-
38
-
26
-
24
-
19
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
937
-
149
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
46%
Thắng tranh bóng
-
19
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
88
-
18
Phạt đền cản phá
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
44
-
40
-
30
-
23
-
22
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
10
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
44
-
42
-
39
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1415
-
1296
-
1222
-
1086
-
863
Tắc bóng
-
64
-
63
-
52
-
50
-
46
Chặn bóng
-
31
-
28
-
14
-
13
-
11
Cắt bóng
-
42
-
39
-
37
-
37
-
24
Thắng tranh bóng
-
177
-
167
-
154
-
135
-
125
Qua người thành công
-
33
-
24
-
20
-
20
-
16
Lỗi gây ra
-
59
-
50
-
39
-
29
-
29
Phạm lỗi
-
41
-
38
-
38
-
37
-
34
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
104
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
21
-
19
-
19
-
14
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
11
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
398
-
266
-
258
-
221
-
196
Tắc bóng
-
30
-
19
-
14
-
13
-
8
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
8
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
80
-
74
-
64
-
60
-
60
Qua người thành công
-
20
-
20
-
11
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
29
-
26
-
24
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
24
-
23
-
21
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
44
-
40
-
19
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
44
-
39
-
24
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1222
-
806
-
733
-
471
-
310
Tắc bóng
-
63
-
52
-
46
-
28
-
17
Chặn bóng
-
14
-
7
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
37
-
17
-
16
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
177
-
135
-
111
-
75
-
51
Qua người thành công
-
24
-
16
-
13
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
59
-
50
-
29
-
22
-
11
Phạm lỗi
-
41
-
37
-
34
-
24
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
30
-
23
-
17
-
10
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
42
-
25
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1415
-
1296
-
1086
-
656
-
357
Tắc bóng
-
64
-
50
-
46
-
31
-
14
Chặn bóng
-
31
-
28
-
13
-
11
-
6
Cắt bóng
-
42
-
39
-
37
-
24
-
10
Thắng tranh bóng
-
167
-
154
-
125
-
91
-
40
Qua người thành công
-
33
-
14
-
11
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
39
-
17
-
16
-
15
-
7
Phạm lỗi
-
38
-
38
-
24
-
23
-
14
Thẻ vàng
-
12
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
863
-
35
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
104
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
7
-
4
-
3
Cú sút
-
51
-
30
-
29
-
24
-
15
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
15
-
12
-
8
Đường chuyền quyết định
-
32
-
23
-
21
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1253
-
993
-
787
-
646
-
561
Tắc bóng
-
45
-
39
-
38
-
35
-
30
Chặn bóng
-
28
-
13
-
13
-
10
-
7
Cắt bóng
-
58
-
35
-
32
-
31
-
30
Thắng tranh bóng
-
145
-
138
-
127
-
127
-
109
Qua người thành công
-
33
-
33
-
29
-
24
-
23
Lỗi gây ra
-
57
-
50
-
40
-
33
-
32
Phạm lỗi
-
53
-
47
-
38
-
35
-
34
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
-
35
-
26
Phạt đền cản phá
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
7
-
4
-
2
Cú sút
-
51
-
30
-
29
-
24
-
12
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
15
-
12
-
6
Đường chuyền quyết định
-
23
-
15
-
12
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
458
-
451
-
423
-
317
-
307
Tắc bóng
-
28
-
28
-
20
-
13
-
12
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
10
-
10
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
145
-
127
-
127
-
81
-
58
Qua người thành công
-
33
-
33
-
29
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
57
-
50
-
31
-
21
-
13
Phạm lỗi
-
53
-
47
-
34
-
28
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
12
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
993
-
787
-
646
-
527
-
320
Tắc bóng
-
45
-
23
-
20
-
19
-
17
Chặn bóng
-
13
-
7
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
35
-
30
-
25
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
103
-
68
-
63
-
62
-
60
Qua người thành công
-
23
-
18
-
11
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
33
-
32
-
24
-
22
-
18
Phạm lỗi
-
35
-
31
-
31
-
23
-
19
Thẻ vàng
-
12
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
7
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
16
-
10
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1253
-
561
-
538
-
482
-
481
Tắc bóng
-
39
-
38
-
35
-
30
-
14
Chặn bóng
-
28
-
13
-
10
-
7
-
3
Cắt bóng
-
58
-
32
-
31
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
138
-
109
-
85
-
71
-
57
Qua người thành công
-
24
-
12
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
40
-
26
-
18
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
38
-
23
-
22
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
402
-
293
-
228
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
46
-
35
-
26
Phạt đền cản phá
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
52
-
50
-
49
-
30
-
25
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
17
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
47
-
38
-
27
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
835
-
762
-
735
-
572
-
502
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
82%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
61
-
40
-
34
-
27
-
24
Chặn bóng
-
15
-
10
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
61
-
59
-
35
-
32
-
29
Thắng tranh bóng
-
239
-
174
-
153
-
149
-
147
Qua người thành công
-
43
-
36
-
32
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
103
-
65
-
52
-
52
-
36
Phạm lỗi
-
56
-
42
-
40
-
34
-
32
Thẻ vàng
-
13
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
-
12
-
2
Phạt đền thành công
-
4
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
52
-
50
-
49
-
25
-
23
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
17
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
38
-
18
-
16
-
16
-
13
Đường chuyền chính xác
-
395
-
343
-
288
-
186
-
142
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
71%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
21
-
12
-
10
-
10
-
8
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
11
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
153
-
149
-
104
-
66
-
65
Qua người thành công
-
36
-
32
-
14
-
14
-
7
Lỗi gây ra
-
65
-
52
-
28
-
27
-
14
Phạm lỗi
-
34
-
29
-
28
-
27
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
30
-
24
-
23
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
47
-
22
-
20
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
735
-
451
-
428
-
347
-
305
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
76%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
24
-
23
-
20
-
14
-
14
Chặn bóng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
32
-
27
-
21
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
147
-
83
-
81
-
73
-
55
Qua người thành công
-
13
-
8
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
52
-
36
-
33
-
18
-
6
Phạm lỗi
-
40
-
31
-
16
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
Cú sút
-
24
-
18
-
16
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
25
-
13
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
835
-
762
-
572
-
502
-
437
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
82%
-
80%
-
74%
Tắc bóng
-
61
-
40
-
34
-
27
-
13
Chặn bóng
-
15
-
10
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
61
-
59
-
35
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
239
-
174
-
123
-
60
-
60
Qua người thành công
-
43
-
10
-
9
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
103
-
24
-
17
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
56
-
42
-
32
-
20
-
11
Thẻ vàng
-
13
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
434
-
155
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
66%
-
56%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
77
-
12
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
67
-
48
-
39
-
36
-
24
Sút trúng đích
-
19
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
53
-
40
-
22
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
942
-
831
-
675
-
641
-
565
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
80%
-
78%
-
78%
-
78%
Cắt bóng
-
103
-
69
-
62
-
60
-
56
Thắng tranh bóng
-
216
-
151
-
151
-
120
-
118
Qua người thành công
-
33
-
22
-
22
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
57
-
52
-
44
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
52
-
46
-
40
-
39
-
35
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
68
-
56
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
67
-
48
-
36
-
24
-
15
Sút trúng đích
-
19
-
10
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
53
-
16
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
565
-
251
-
210
-
125
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
72%
-
70%
-
69%
-
68%
Cắt bóng
-
15
-
14
-
9
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
120
-
79
-
66
-
53
-
34
Qua người thành công
-
22
-
18
-
17
-
12
-
6
Lỗi gây ra
-
44
-
31
-
25
-
15
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
35
-
21
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
39
-
22
-
19
-
15
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
8
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
16
-
14
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
942
-
392
-
388
-
264
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
78%
-
78%
-
77%
-
76%
Cắt bóng
-
51
-
26
-
23
-
18
-
14
Thắng tranh bóng
-
151
-
77
-
54
-
51
-
48
Qua người thành công
-
22
-
18
-
7
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
52
-
21
-
18
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
46
-
39
-
33
-
27
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
11
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
40
-
15
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
831
-
675
-
641
-
517
-
497
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
74%
-
73%
-
72%
-
71%
Cắt bóng
-
103
-
69
-
62
-
60
-
56
Thắng tranh bóng
-
216
-
151
-
118
-
111
-
97
Qua người thành công
-
33
-
19
-
19
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
57
-
30
-
25
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
52
-
35
-
25
-
22
-
15
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
220
-
206
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
59%
-
43%
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
68
-
56
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
28
-
28
-
14
-
12
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
29
-
18
-
15
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
535
-
453
-
393
-
390
-
311
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
75%
-
64%
-
64%
Tắc bóng
-
35
-
34
-
18
-
17
-
15
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
42
-
30
-
25
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
96
-
91
-
75
-
75
-
56
Qua người thành công
-
13
-
13
-
12
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
29
-
23
-
21
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
35
-
23
-
20
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
40
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
28
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
11
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
311
-
265
-
119
-
55
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
75
-
41
-
22
-
14
-
12
Qua người thành công
-
13
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
20
-
12
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
35
-
14
-
11
-
10
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
535
-
259
-
240
-
182
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
64%
-
47%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
34
-
17
-
11
-
10
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
22
-
9
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
91
-
56
-
42
-
41
-
40
Qua người thành công
-
13
-
7
-
6
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
16
-
14
-
13
-
4
Phạm lỗi
-
23
-
20
-
14
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
4
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
9
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
453
-
393
-
390
-
191
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
75%
-
59%
-
52%
Tắc bóng
-
35
-
18
-
15
-
7
-
3
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
42
-
30
-
24
-
23
-
21
Thắng tranh bóng
-
96
-
75
-
46
-
35
-
27
Qua người thành công
-
12
-
7
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
19
-
11
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
17
-
10
-
9
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
226
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
40
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
60
-
44
-
23
-
21
-
8
Sút trúng đích
-
35
-
13
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
44
-
31
-
25
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1222
-
898
-
656
-
298
-
221
Tắc bóng
-
46
-
31
-
30
-
29
-
17
Chặn bóng
-
13
-
5
-
5
-
1
Cắt bóng
-
24
-
16
-
13
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
135
-
126
-
91
-
80
-
39
Qua người thành công
-
47
-
16
-
11
-
11
-
5
Lỗi gây ra
-
59
-
39
-
26
-
15
-
7
Phạm lỗi
-
34
-
24
-
23
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
21
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
2
Đường chuyền chính xác
-
221
-
37
Tắc bóng
-
30
-
1
Cắt bóng
-
8
Thắng tranh bóng
-
80
-
9
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
26
-
2
Phạm lỗi
-
23
-
3
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
1
Cú sút
-
60
-
44
-
2
Sút trúng đích
-
35
-
13
-
2
Đường chuyền quyết định
-
44
-
31
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1222
-
898
-
172
Tắc bóng
-
46
-
29
-
17
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
16
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
135
-
126
-
39
Qua người thành công
-
47
-
16
-
5
Lỗi gây ra
-
59
-
39
-
7
Phạm lỗi
-
34
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
23
-
8
Sút trúng đích
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
25
-
1
Đường chuyền chính xác
-
656
-
298
Tắc bóng
-
31
-
8
Chặn bóng
-
13
-
5
Cắt bóng
-
24
-
5
Thắng tranh bóng
-
91
-
32
Qua người thành công
-
11
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
5
Phạm lỗi
-
24
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3