Mushuc Runa SC
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
16
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
12
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
263
-
203
-
157
-
143
-
132
Tắc bóng
-
20
-
12
-
12
-
10
-
9
Chặn bóng
-
8
-
8
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
11
-
7
-
7
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
49
-
42
-
39
-
33
-
32
Qua người thành công
-
16
-
11
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
17
-
9
-
9
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
21
-
14
-
13
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
34
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
5
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
157
-
99
-
76
-
39
-
30
Tắc bóng
-
10
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
22
-
21
-
14
-
8
Qua người thành công
-
16
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
6
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
6
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
203
-
130
-
120
-
114
-
97
Tắc bóng
-
20
-
12
-
12
-
9
-
7
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
49
-
32
-
30
-
22
-
17
Qua người thành công
-
11
-
5
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
21
-
13
-
10
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
143
-
132
-
126
-
111
-
72
Tắc bóng
-
9
-
8
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
8
-
8
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
42
-
33
-
31
-
16
-
16
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
7
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
263
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
34
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
23
-
21
-
16
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
20
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
436
-
434
-
434
-
403
-
365
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
88%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
28
-
27
-
16
-
15
-
13
Chặn bóng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
22
-
10
-
10
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
63
-
58
-
55
-
51
-
42
Qua người thành công
-
22
-
11
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
29
-
19
-
16
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
33
-
19
-
14
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
38
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
21
-
16
-
7
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
13
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
235
-
179
-
137
-
55
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
83%
-
78%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
6
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
42
-
33
-
23
-
20
-
6
Qua người thành công
-
11
-
6
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
12
-
8
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
6
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
11
-
10
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
11
-
10
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
436
-
365
-
275
-
195
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
28
-
15
-
13
-
11
-
10
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
10
-
7
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
63
-
51
-
34
-
28
-
16
Qua người thành công
-
22
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
10
-
10
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
33
-
8
-
8
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
7
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
434
-
403
-
360
-
292
-
281
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
82%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
27
-
16
-
12
-
9
-
7
Chặn bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
22
-
10
-
9
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
58
-
55
-
42
-
31
-
22
Qua người thành công
-
7
-
6
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
15
-
9
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
19
-
14
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
434
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
38
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
49
-
35
-
31
-
27
-
23
Sút trúng đích
-
31
-
19
-
15
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
35
-
33
-
29
-
24
-
19
Đường chuyền chính xác
-
872
-
766
-
725
-
722
-
626
Tắc bóng
-
67
-
64
-
43
-
40
-
35
Chặn bóng
-
19
-
16
-
11
-
8
-
7
Cắt bóng
-
42
-
32
-
24
-
23
-
21
Thắng tranh bóng
-
151
-
150
-
140
-
125
-
110
Qua người thành công
-
30
-
10
-
9
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
54
-
51
-
37
-
36
-
30
Phạm lỗi
-
48
-
40
-
31
-
30
-
27
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
-
23
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
21
-
20
-
18
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
9
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
16
-
12
-
12
-
2
Đường chuyền chính xác
-
244
-
171
-
146
-
143
-
47
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
79
-
78
-
62
-
25
-
19
Qua người thành công
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
8
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
12
-
11
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
49
-
35
-
23
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
31
-
19
-
10
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
29
-
24
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
725
-
626
-
592
-
590
-
440
Tắc bóng
-
67
-
64
-
31
-
30
-
19
Chặn bóng
-
11
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
24
-
23
-
16
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
150
-
140
-
125
-
102
-
48
Qua người thành công
-
30
-
9
-
9
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
54
-
37
-
36
-
30
-
14
Phạm lỗi
-
48
-
40
-
27
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
13
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
15
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
35
-
16
-
11
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
872
-
766
-
565
-
514
-
443
Tắc bóng
-
43
-
40
-
35
-
28
-
22
Chặn bóng
-
19
-
16
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
42
-
32
-
21
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
151
-
110
-
97
-
72
-
58
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
51
-
25
-
23
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
31
-
30
-
22
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
722
-
214
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
6
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
70
-
23